Kết quả Legacy vs Aurora Gaming (LGC-AUR): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 13/03/2026

46.9%Xác suất thắng trước trận53.1%
Xem lại
ESL Pro League Season 23 2026 · Tứ kết 2LegacyLegacyLegacyAurora GamingAurora GamingAurora GamingVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II40 phút▶
Legacy
4
CT4:8T0:5
Aurora Gaming
13
MAP 2Overpass53 phút▶
Legacy
13
CT6:6T7:2
Aurora Gaming
8
MAP 3Inferno43 phút▶
Legacy
6
T5:7CT1:6
Aurora Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: Legacy 1878, Aurora Gaming 1892.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Legacy thắng 0, Aurora Gaming thắng 3. Aurora Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 6/10 trận, Aurora Gaming thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs Aurora Gaming

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng57%
44Trận 12 tháng49
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi27
10/2023Ở đội từ04/2025
928eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
Soulfly
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiAurora Gaming
59% (127-87)Tỉ lệ thắng map55% (135-109)
16-18Map quyết định thắng–thua23-21
64%Thắng loạt không mất map nào56%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT54%
58%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy0thắng3thắngAurora GamingAurora Gaming

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Aurora Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Legacy và Aurora Gaming trước trận

Legacy · thắng 6/10Aurora Gaming · thắng 6/10ThắngThua
176318081854190018781892176318081854190018781892
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–0
TAstralis2–0
TMonte2–0
BAurora Gaming1–2
TPARIVISION2–0
TG22–0
TNIP2–1
BFUT Esports0–2
BBC.Game Esports0–2
BMIBR1–2
TG22–0
TpaiN2–0
BThe MongolZ0–2
TLegacy2–1
BVitality0–2
TAstralis2–0
TB82–0
BNatus Vincere1–2
TpaiN2–1
BFUT Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %Aurora Gaming
59%22 mapWLWWW
Dust II
65%20 mapLWWWL
45%11 mapLWLLW
Mirage
44%25 mapWLWWL
65%17 mapWLWWL
Inferno
43%14 mapWLLWW
55%11 mapWWLWL
Nuke
60%15 mapWLWLW
60%5 mapLWLWW
Overpass
53%17 mapWLLWW
50%14 mapLLWWW
Ancient
0%1 mapL
33%6 mapLWLWL
Train
56%9 mapLLWLW
–
Anubis
83%6 mapWLWWW

Liquipedia CC BY-SA