Kết quả Natus Vincere vs Legacy (NAVI-LGC): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 09/03/2026

65.6%Xác suất thắng trước trận34.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II41 phút▶
Natus Vincere
4
CT3:9T1:4
Legacy
13
MAP 2Mirage49 phút▶
Natus Vincere
10
T5:7CT5:6
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: Natus Vincere 1931, Legacy 1857.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 5/10 trận, Legacy thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Legacy

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng53%
57Trận 12 tháng43
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi22
11/2023Ở đội từ10/2023
1068eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiLegacy
55% (93-77)Tỉ lệ thắng map59% (132-91)
15-18Map quyết định thắng–thua19-18
56%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT55%
55%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Natus Vincere và Legacy trước trận

Natus Vincere · thắng 5/10Legacy · thắng 5/10ThắngThua
176318211880193919311861176318211880193919311861
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TB82–0
BG21–2
TMonte2–1
BMOUZ1–2
TG22–0
BThe MongolZ1–2
TAurora Gaming2–1
BMOUZ0–2
TAstralis2–0
BFURIA1–2
TAstralis2–0
TMonte2–0
BAurora Gaming1–2
TPARIVISION2–0
TG22–0
TNIP2–1
BFUT Esports0–2
BBC.Game Esports0–2
BMIBR1–2
BSharks1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %Legacy
53%19 mapWWLWW
Inferno
58%19 mapLWWLW
58%12 mapLLWLW
Dust II
59%22 mapWWLWW
53%19 mapLLWLW
Mirage
42%12 mapLLWLW
50%18 mapLLWWL
Nuke
50%12 mapLWLWW
71%14 mapWWWWL
Ancient
47%15 mapWWWLL
70%10 mapWWLWW
Train
33%6 mapLWLWL
–
Overpass
60%5 mapWWLWL
50%2 mapLW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA