Kết quả FUT Esports vs Astralis (FUT-AST): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 15/03/2026

55.8%Xác suất thắng trước trận44.2%
Xem lại
ESL Pro League Season 23 2026 · Tranh hạng baFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠIYouTube · CS2 Maincast · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II47 phút▶
FUT Esports
13
T9:3CT4:5
Astralis
8
MAP 2Ancient34 phút▶
FUT Esports
4
CT4:8T0:5
Astralis
13
MAP 3Overpass58 phút▶
FUT Esports
12
CT6:6T6:6OT1 T0:3OT1 CT0:1
Astralis
16

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: FUT Esports 1879, Astralis 1852.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FUT Esports thắng 2, Astralis thắng 2. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 7/10 trận, Astralis thắng 6/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs Astralis

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng57%
68Trận 12 tháng58
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
18Tuổi23
08/2025Ở đội từ01/2026
560eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiAstralis
60% (125-85)Tỉ lệ thắng map49% (102-107)
20-18Map quyết định thắng–thua20-14
60%Thắng loạt không mất map nào52%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
58%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs Astralis: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports2thắng2thắngAstralisAstralis

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và Astralis trước trận

FUT Esports · thắng 7/10Astralis · thắng 6/10ThắngThua
181218381863188918791854181218381863188918791854
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere1–2
TMOUZ2–1
TG22–1
TB82–0
B3DMAX0–2
THeroic2–1
BAstralis0–2
TAstralis2–0
TPassion UA2–1
TM802–1
BAurora Gaming1–2
TSpirit2–0
TFURIA2–1
TFaZe2–1
BLegacy0–2
BMOUZ1–2
TFUT Esports2–0
T3DMAX2–0
BFUT Esports0–2
THeroic2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %Astralis
71%24 mapLWLWL
Mirage
32%22 mapLWLWL
59%17 mapWLLLW
Ancient
69%16 mapWWLWW
50%18 mapLWWWL
Dust II
29%14 mapLWLLL
50%10 mapWLWWL
Overpass
62%21 mapLWLWL
60%5 mapLWWLW
Nuke
60%25 mapWWWWL
50%2 mapWL
Inferno
47%15 mapLWWWL
29%7 mapLLLWW
Anubis
–
–
Train
25%4 mapWLLL

Liquipedia CC BY-SA