Kết quả G2 vs Legacy (G2-LGC): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 02/03/2026

G2G2#17 · Elo 18920LegacyLegacy#11 · Elo 17792
ESL Pro League Season 23 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
72.9%Xác suất thắng trước trận27.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno80 phút▶
G2
14
CT8:4T4:8OT1 T1:2OT1 CT1:2
Legacy
16
MAP 2Dust II55 phút▶
G2
8
T3:9CT5:4
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 113 điểm Elo: G2 1892, Legacy 1779.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 thắng 1, Legacy thắng 0. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, Legacy thắng 4/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Legacy

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng51%
57Trận 12 tháng39
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
27Tuổi22
07/2025Ở đội từ10/2023
760eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiLegacy
54% (99-84)Tỉ lệ thắng map59% (129-90)
11-14Map quyết định thắng–thua20-17
73%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
59%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Legacy: các lần gặp trước trận này

G2G21thắng0thắngLegacyLegacy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 và Legacy trước trận

G2 · thắng 5/10Legacy · thắng 4/10ThắngThua
176318091855190118931784176318091855190118931784
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGaimin Gladiators2–0
BNatus Vincere0–2
THeroic2–0
TpaiN2–0
BPARIVISION1–2
BVitality1–2
BMOUZ0–2
BSpirit1–2
TFUT Esports2–1
TThe MongolZ2–0
TNIP2–1
BFUT Esports0–2
BBC.Game Esports0–2
BMIBR1–2
BSharks1–2
TMIBR2–0
TGame Hunters2–0
BPARIVISION1–2
BB80–2
TRED Canids1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Legacy
60%20 mapLLLLW
Dust II
53%17 mapLLLWL
65%20 mapLWLWW
Inferno
59%17 mapLWWLW
47%17 mapLLWWW
Mirage
46%13 mapLLWLW
50%12 mapWWWWL
Ancient
38%13 mapWLLWL
27%11 mapLLLWL
Overpass
50%4 mapWLWL
71%7 mapWWWLL
Train
33%6 mapLWLWL
–
Nuke
50%12 mapLWLWW
33%3 mapWLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA