Kết quả Legacy vs MOUZ (LGC-MOUZ): IEM Rio 2026, ngày 13/04/2026

LegacyLegacy#11 · Elo 18161MOUZMOUZ#2 · Elo 19632
IEM Rio 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
21.6%Xác suất thắng trước trận78.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút▶
Legacy
13
T6:6CT7:3
MOUZ
9
MAP 2Inferno51 phút▶
Legacy
10
CT7:5T3:8
MOUZ
13
MAP 3Mirage36 phút▶
Legacy
4
T3:9CT1:4
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 147 điểm Elo: Legacy 1816, MOUZ 1963.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Legacy thắng 0, MOUZ thắng 1. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 6/10 trận, MOUZ thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs MOUZ

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng63%
56Trận 12 tháng56
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi23
10/2023Ở đội từ03/2023
928eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiMOUZ
58% (130-94)Tỉ lệ thắng map58% (102-73)
20-20Map quyết định thắng–thua19-10
60%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT58%
57%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy0thắng1thắngMOUZMOUZ

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Legacy và MOUZ trước trận

Legacy · thắng 6/10MOUZ · thắng 6/10ThắngThua
181518781942200618231964181518781942200618231964
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BB80–2
TNRG2–0
BMIBR1–2
TInner Circle Esports2–1
BPARIVISION1–2
B9z2–3
TGaimin Gladiators2–0
TODDIK2–1
TGalorys2–1
TYawara Esports2–1
B9z1–2
BThe MongolZ0–2
BFUT Esports1–2
TThe MongolZ2–0
TAstralis2–1
THeroic2–1
TThe MongolZ2–0
BPARIVISION0–2
TNatus Vincere2–1
TFUT Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %MOUZ
53%19 mapLLLLW
Inferno
63%19 mapLLWWL
45%22 mapWLLWL
Dust II
33%12 mapWLLLL
67%9 mapLWWWW
Mirage
58%12 mapLWWWW
58%12 mapWWWLL
Ancient
50%6 mapWLLWL
60%10 mapLWLWL
Nuke
14%7 mapLLLLW
80%5 mapWLWWW
Overpass
80%10 mapWWWWW
50%4 mapWLWL
Train
100%4 mapWWWW

Liquipedia CC BY-SA