Kết quả FURIA vs MOUZ: IEM Rio 2026, ngày 15/04/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19482MOUZMOUZ#2 · Elo 19760
IEM Rio 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
43.9%Xác suất thắng trước trận56.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút▶
FURIA
13
CT8:4T5:1
MOUZ
5
MAP 2Dust II53 phút▶
FURIA
13
T7:5CT6:4
MOUZ
9

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: FURIA 1948, MOUZ 1976.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: FURIA thắng 2, MOUZ thắng 6. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 6/10 trận, MOUZ thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs MOUZ

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng62%
59Trận 12 tháng58
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi23
05/2025Ở đội từ03/2023
800eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiMOUZ
63% (147-87)Tỉ lệ thắng map59% (106-74)
24-16Map quyết định thắng–thua20-10
58%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT58%
57%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng6thắngMOUZMOUZ

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của FURIA và MOUZ trước trận

FURIA · thắng 6/10MOUZ · thắng 6/10ThắngThua
192419511978200619441974192419511978200619441974
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–1
TPassion UA2–0
BTeam Falcons1–2
TNRG2–1
BAurora Gaming0–2
TTYLOO2–0
BAstralis1–2
TpaiN2–0
THeroic2–1
B3DMAX0–2
TAurora Gaming2–0
TLegacy2–1
B9z1–2
BThe MongolZ0–2
BFUT Esports1–2
TThe MongolZ2–0
TAstralis2–1
THeroic2–1
TThe MongolZ2–0
BPARIVISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %MOUZ
52%21 mapWWLLW
Inferno
65%20 mapWLLWW
54%26 mapWLLWL
Mirage
64%14 mapWWLWW
75%20 mapWLWWW
Dust II
36%14 mapWLWLL
67%18 mapWWLLW
Overpass
80%10 mapWWWWW
69%16 mapLLWLW
Nuke
14%7 mapLLLLW
67%6 mapWWLWL
Train
100%4 mapWWWW
100%1 mapW
Ancient
50%6 mapWLLWL
75%4 mapWWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA