Kết quả The MongolZ vs Natus Vincere (MGLZ-NAVI): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 13/03/2026
ESL Pro League Season 23 2026 · PlayoffsĐã kết thúc
49.3%Xác suất thắng trước trận50.7%
Xem lại
Xem lại từng map
The MongolZ vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto
The MongolZ vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: The MongolZ 1906, Natus Vincere 1910.
- Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: The MongolZ thắng 3, Natus Vincere thắng 6. The MongolZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
- Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, Natus Vincere thắng 5/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Natus Vincere giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình The MongolZ vs Natus Vincere
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 60% | Tỉ lệ thắng | 56% |
|---|---|---|
| 63 | Trận 12 tháng | 59 |
| 6/10 | 10 trận gần nhất | 5/10 |
| thắng 1 | Chuỗi hiện tại | thắng 1 |
| 23 | Tuổi | 21 |
| 08/2023 | Ở đội từ | 11/2023 |
| – | eDPI | 1068 |
Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
So sánh hai đội
The MongolZĐộiNatus Vincere
55% (115-93)Tỉ lệ thắng map54% (93-80)
21-13Map quyết định thắng–thua16-18
56%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
48%Thắng hiệp 154%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
The MongolZ vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này
BO3PGL Cluj-Napoca 2026 · Group Stage
The MongolZ42%22 : 1
Natus Vincere58%1BO3Thunderpick World Championship 2025 · Playoffs
The MongolZ52%11 : 2
Natus Vincere48%2BO3ESL Pro League Season 22 2025 · Stage 2
The MongolZ58%00 : 2
Natus Vincere42%2BO3IEM Cologne 2025 · Playoffs
The MongolZ64%00 : 2
Natus Vincere36%2BO3PGL Astana 2025 · Group Stage
The MongolZ52%22 : 0
Natus Vincere48%0
Phong độ của The MongolZ và Natus Vincere trước trận
The MongolZ · thắng 6/10Natus Vincere · thắng 5/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn







