Kết quả The MongolZ vs B8 (MGLZ-B8): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 16/02/2026

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18682B8B8B8#22 · Elo 18021
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
63.9%Xác suất thắng trước trận36.1%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Vòng 3The MongolZThe MongolZThe MongolZB8B8B8B8B8VS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient42 phút▶
The MongolZ
13
CT9:3T4:6
B8
9
MAP 2Mirage36 phút▶
The MongolZ
7
T1:11CT6:2
B8
13
MAP 3Nuke70 phút▶
The MongolZ
19
CT7:5T5:7OT1 T0:3OT1 CT3:0OT2 CT2:1OT2 T2:1
B8
17

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: The MongolZ 1868, B8 1802.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: The MongolZ thắng 1, B8 thắng 0. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Elisa Masters Espoo 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 4/10 trận, B8 thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs B8

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng40%
55Trận 12 tháng5
5/1010 trận gần nhất2/5
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi16
08/2023Ở đội từ02/2026
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiB8
56% (111-89)Tỉ lệ thắng map56% (105-82)
19-13Map quyết định thắng–thua21-12
59%Thắng loạt không mất map nào48%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
53%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs B8: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ1thắng0thắngB8B8B8

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và B8 trước trận

The MongolZ · thắng 4/10B8 · thắng 4/10ThắngThua
177318131854189418681801177318131854189418681801
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVitality1–2
TpaiN2–1
BFURIA1–2
BG20–2
BVitality0–2
TG22–0
TFaZe1–0
TLiquid1–0
BImperial0–1
BSpirit0–2
THeroic2–0
BFURIA0–2
BpaiN0–2
BNRG1–2
BNatus Vincere0–2
TpaiN2–0
BVitality0–1
BMOUZ0–1
TTeam Falcons1–0
T3DMAX2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %B8
60%20 mapWLWWW
Mirage
56%16 mapLLLLW
63%19 mapWLLWL
Ancient
71%17 mapWLWWW
41%17 mapWLLWL
Dust II
36%14 mapLWWWW
46%13 mapLWLWL
Inferno
30%10 mapLLLWW
44%16 mapLLLLL
Nuke
100%1 mapW
50%6 mapWLLLW
Overpass
25%4 mapLLLW
–
Train
38%8 mapLLLWW

Liquipedia CC BY-SA