Kết quả FURIA vs The MongolZ (FURIA-MGLZ): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 20/02/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19811The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18792
PGL Cluj-Napoca 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
70.8%Xác suất thắng trước trận29.2%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Tứ kết 4FURIAFURIAFURIAThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage36 phút▶
FURIA
3
CT3:9T0:4
The MongolZ
13
MAP 2Dust II52 phút▶
FURIA
13
T3:9CT10:1
The MongolZ
10
MAP 3Nuke44 phút▶
FURIA
10
CT3:9T7:4
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: FURIA 1981, The MongolZ 1879.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: FURIA thắng 6, The MongolZ thắng 4. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 8/10 trận, The MongolZ thắng 6/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs The MongolZ

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng61%
46Trận 12 tháng56
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi23
05/2025Ở đội từ08/2023
800eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiThe MongolZ
61% (146-95)Tỉ lệ thắng map56% (113-90)
24-17Map quyết định thắng–thua20-13
58%Thắng loạt không mất map nào57%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
60%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA6thắng4thắngThe MongolZThe MongolZ

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của FURIA và The MongolZ trước trận

FURIA · thắng 8/10The MongolZ · thắng 6/10ThắngThua
184318931943199319841882184318931943199319841882
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPARIVISION2–1
BTeam Falcons1–2
TFUT Esports2–1
TB82–0
BVitality1–3
TSpirit2–1
TAurora Gaming2–0
TAstralis2–1
TNatus Vincere2–1
TThe MongolZ2–1
TNatus Vincere2–1
TB82–1
BVitality1–2
TpaiN2–1
BFURIA1–2
BG20–2
BVitality0–2
TG22–0
TFaZe1–0
TLiquid1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %The MongolZ
63%30 mapWWLWW
Mirage
55%20 mapWLWWW
60%30 mapLLWLL
Inferno
46%13 mapLLWLW
63%19 mapLWWLW
Dust II
40%15 mapLWLLW
79%19 mapWWWWL
Nuke
40%15 mapWWLLL
73%22 mapWLLLW
Overpass
50%6 mapWLLLW
100%1 mapW
Ancient
63%19 mapWLWLL
70%10 mapWWLWL
Train
–
75%4 mapWWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA