Kết quả Legacy vs M80 (LGC-M80): IEM Atlanta 2026, ngày 12/05/2026

LegacyLegacy#11 · Elo 18372M80M80#37 · Elo 18180
IEM Atlanta 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
54.2%Xác suất thắng trước trận45.8%
Xem lại
IEM Atlanta 2026 · Tứ kết nhánh trên 3LegacyLegacyLegacyM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno44 phút▶
Legacy
13
CT9:3T4:2
M80
5
MAP 2Mirage43 phút▶
Legacy
13
T7:5CT6:2
M80
7

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: Legacy 1837, M80 1818.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Legacy thắng 2, M80 thắng 5. M80 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: American RMR 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 6/10 trận, M80 thắng 8/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs M80

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng63%
62Trận 12 tháng54
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi27
10/2023Ở đội từ10/2023
928eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiM80
58% (125-92)Tỉ lệ thắng map67% (134-67)
19-20Map quyết định thắng–thua15-14
60%Thắng loạt không mất map nào73%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
59%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs M80: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy2thắng5thắngM80M80

7 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Legacy và M80 trước trận

Legacy · thắng 6/10M80 · thắng 8/10ThắngThua
179118131834185518381812179118131834185518381812
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T9z3–2
T9z2–0
TKeyd2–0
TAlzon2–0
BHOTU0–2
BMOUZ1–2
BB80–2
TNRG2–0
BMIBR1–2
TInner Circle Esports2–1
TWildcard2–0
BMarsborne1–2
TInControl2–0
TIt's a Secret2–0
TMonte2–1
TAlliance2–1
BMonte0–2
TAurora Gaming2–1
TLiquid2–0
TBASEMENT BOYS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %M80
50%16 mapLWLWL
Dust II
50%10 mapWLWLL
40%10 mapLLLWL
Inferno
56%9 mapLWLWW
67%6 mapWWWWL
Mirage
64%11 mapWWLWL
38%8 mapWWLLL
Ancient
40%5 mapLWLLW
75%4 mapLWWW
Overpass
67%3 mapWWL
–
Anubis
60%5 mapLWLWW
50%4 mapWLWL
Nuke
–
0%1 mapL
Train
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA