Kết quả Sinners vs Astralis (SIN-AST): IEM Atlanta 2026, ngày 13/05/2026

SinnersSinners#32 · Elo 17810AstralisAstralis#19 · Elo 18812
IEM Atlanta 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
29.5%Xác suất thắng trước trận70.5%
Xem lại
IEM Atlanta 2026 · Bán kết nhánh dưới 1SinnersSinnersSinnersAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Sinners vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage53 phút▶
Sinners
11
T5:7CT6:6
Astralis
13
MAP 2Inferno46 phút▶
Sinners
8
CT7:5T1:8
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 100 điểm Elo: Sinners 1781, Astralis 1881.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, Astralis thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Astralis

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng59%
51Trận 12 tháng70
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi23
01/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiAstralis
60% (192-128)Tỉ lệ thắng map51% (102-97)
21-27Map quyết định thắng–thua18-11
71%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT55%
59%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sinners và Astralis trước trận

Sinners · thắng 6/10Astralis · thắng 6/10ThắngThua
174017961851190717801879174017961851190717801879
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPassion UA2–1
BGamerLegion1–2
TGentle Mates2–1
TKOLESIE2–0
TInner Circle Academy2–0
BTricked0–2
BYoung Ninjas1–2
BSashi Esport1–2
TClutchain1–0
TJohnny Speeds1–0
BLegacy0–2
TLiquid2–0
BGamerLegion0–2
TFUT Esports2–0
BG20–2
BFUT Esports1–3
T3DMAX2–0
TEYEBALLERS2–1
TThe MongolZ2–0
TB82–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Astralis
64%11 mapWWLWW
Mirage
42%19 mapWLLWW
78%9 mapWWLWW
Overpass
67%21 mapLLWWW
50%10 mapWWLLL
Dust II
32%19 mapLWLLW
80%10 mapWWWWW
Ancient
76%17 mapWLWWW
50%8 mapWWLLL
Nuke
50%14 mapLWWLW
40%5 mapWLLWL
Inferno
57%7 mapLWLWW
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA