Kết quả Liquid vs M80 (TL-M80): DraculaN Season 6 2026, ngày 31/03/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17550M80M80#37 · Elo 18202
DraculaN Season 6 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
36.5%Xác suất thắng trước trận63.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Liquid vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient44 phút
Liquid
7
T3:9CT4:4
M80
13
MAP 2Inferno50 phút
Liquid
9
CT5:7T4:6
M80
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: Liquid 1755, M80 1820.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Liquid thắng 2, M80 thắng 3. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, M80 thắng 5/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs M80

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng62%
77Trận 12 tháng45
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi27
07/2024Ở đội từ10/2023
–eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiM80
47% (83-95)Tỉ lệ thắng map66% (125-65)
16-15Map quyết định thắng–thua12-14
50%Thắng loạt không mất map nào75%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT51%
51%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs M80: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid2thắng3thắngM80M80

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Liquid và M80 trước trận

Liquid · thắng 4/10M80 · thắng 5/10ThắngThua
173717751812185017561820173717751812185017561820
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TInner Circle Esports2–0
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BSpirit0–2
BAlliance1–2
BOG1–2
TEYEBALLERS2–0
BGaimin Gladiators0–1
BFC Famalicão Esports0–1
TBESTIA1–0
TBASEMENT BOYS2–0
BHEROIC Academy0–2
TJohnny Speeds2–0
BRebels Gaming0–1
BJiJieHao0–1
T9INE1–0
TNebula In Chaox1–0
BLiquid1–2
BG21–2
TNIP2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %M80
57%21 mapWLWLW
Mirage
60%10 mapWLWLL
56%16 mapLLWLW
Inferno
60%5 mapWWWLL
50%12 mapLWLWW
Dust II
50%8 mapWLLLW
43%14 mapLLWLW
Ancient
33%3 mapLLW
50%16 mapWLWLL
Nuke
–
33%6 mapWLWLL
Train
33%3 mapLLW
50%2 mapLW
Anubis
67%3 mapLWW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA