Kết quả M80 vs BASEMENT BOYS (M80-BMB): DraculaN Season 6 2026, ngày 30/03/2026

M80M80#37 · Elo 18162BASEMENT BOYSBASEMENT BOYSBASEMENT BOYS#98 · Elo 14610
DraculaN Season 6 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
96.4%Xác suất thắng trước trận3.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs BASEMENT BOYS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno54 phút
M80
13
CT8:4T5:5
BASEMENT BOYS
9
MAP 2Dust II35 phút
M80
13
CT10:2T3:1
BASEMENT BOYS
3

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs BASEMENT BOYS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 355 điểm Elo: M80 1816, BASEMENT BOYS 1461.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 4/10 trận, BASEMENT BOYS thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 96% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs BASEMENT BOYS

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng35%
43Trận 12 tháng40
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi21
10/2023Ở đội từ02/2025
900eDPI–
Tr0ublEHồ sơ
BASEMENT BOYSElo: #98VRS: #102
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiBASEMENT BOYS
66% (125-65)Tỉ lệ thắng map46% (142-170)
12-14Map quyết định thắng–thua19-21
75%Thắng loạt không mất map nào59%
44 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
49%Round thắng ở bên CT44%
43%Thắng hiệp 132%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của M80 và BASEMENT BOYS trước trận

M80 · thắng 4/10BASEMENT BOYS · thắng 4/10ThắngThua
138715411695185018131459138715411695185018131459
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHEROIC Academy0–2
TJohnny Speeds2–0
BRebels Gaming0–1
BJiJieHao0–1
T9INE1–0
TNebula In Chaox1–0
BLiquid1–2
BG21–2
TNIP2–1
BFUT Esports1–2
BUNiTY esports0–2
TPartizan Esport1–0
TNexus1–0
TQual42–0
Bbond1e1–2
BTricked1–2
BBESTIA0–1
TPassion UA1–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BQWENTRY0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %BASEMENT BOYS
60%10 mapLLWLW
Mirage
0%4 mapLLLL
33%3 mapWLL
Ancient
29%7 mapWLLLL
43%7 mapWWLLL
Dust II
50%2 mapWL
40%5 mapLLLWW
Inferno
0%1 mapL
67%3 mapWWL
Anubis
100%2 mapWW
33%3 mapWLL
Train
–
–
Nuke
33%3 mapLWL
0%2 mapLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA