Kết quả Liquid vs Astralis (TL-AST): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 02/12/2025

53.3%Xác suất thắng trước trận46.7%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 5LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke37 phút▶
Liquid
13
CT11:1T2:6
Astralis
7
MAP 2Mirage44 phút▶
Liquid
13
T7:5CT6:4
Astralis
9

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: Liquid 1829, Astralis 1814.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Liquid thắng 1, Astralis thắng 1. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Global Finals Season 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 6/10 trận, Astralis thắng 5/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Astralis

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng47%
50Trận 12 tháng17
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi30
07/2024Ở đội từ05/2023
device
deviceHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Magisk
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiAstralis
49% (83-88)Tỉ lệ thắng map50% (103-102)
14-15Map quyết định thắng–thua21-13
56%Thắng loạt không mất map nào51%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
43%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Astralis: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng1thắngAstralisAstralis

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Liquid và Astralis trước trận

Liquid · thắng 6/10Astralis · thắng 5/10ThắngThua
177817981817183718291814177817981817183718291814
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
BPARIVISION0–1
BB80–1
BSAW1–2
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–1
BAurora Gaming1–2
TLegacy2–1
THeroic2–0
TAurora Gaming2–1
TFlyQuest2–0
BM800–1
BNIP0–1
BVitality1–2
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–0
TNatus Vincere2–1
BAurora Gaming1–2
T3DMAX2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Astralis
55%20 mapWWWLW
Mirage
44%18 mapWWLLL
56%9 mapWWLWL
Nuke
62%29 mapLLWLW
50%14 mapLWLWW
Inferno
50%18 mapLWWWL
44%18 mapWWWLL
Dust II
17%6 mapLLLLL
64%11 mapWLWWL
Ancient
55%11 mapLWLLW
36%11 mapLLWLW
Train
33%6 mapWLLLW
–
Overpass
40%10 mapWLWLL

Liquipedia CC BY-SA