Kết quả FlyQuest vs Astralis (FLY-AST): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 30/11/2025

32.4%Xác suất thắng trước trận67.6%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 3FlyQuestFlyQuestFlyQuestAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FlyQuest vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage39 phút▶
FlyQuest
5
T5:7CT0:6
Astralis
13
MAP 2Overpass52 phút▶
FlyQuest
11
CT6:6T5:7
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

FlyQuest vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: FlyQuest 1701, Astralis 1786.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FlyQuest thắng 0, Astralis thắng 1. Astralis thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FlyQuest thắng 5/10 trận, Astralis thắng 4/10. FlyQuest đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FlyQuest vs Astralis

FlyQuestElo: #25VRS: #86
INSIGL
jks
AWP
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng40%
43Trận 12 tháng15
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 4
23Tuổi30
01/2025Ở đội từ05/2023
1200eDPI–
device
deviceHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Magisk
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FlyQuestĐộiAstralis
45% (57-71)Tỉ lệ thắng map50% (99-101)
7-13Map quyết định thắng–thua20-13
65%Thắng loạt không mất map nào51%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
37%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FlyQuest vs Astralis: các lần gặp trước trận này

FlyQuestFlyQuest0thắng1thắngAstralisAstralis

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Astralis ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FlyQuest và Astralis trước trận

FlyQuest · thắng 5/10Astralis · thắng 4/10ThắngThua
166417141764181417021786166417141764181417021786
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B3DMAX0–1
BNatus Vincere0–1
TFluxo2–0
TImperial1–0
TLegacy1–0
BLegacy0–2
BLiquid0–2
T3DMAX2–1
Tfnatic2–0
BGamerLegion0–2
BM800–1
BNIP0–1
BVitality1–2
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–0
TNatus Vincere2–1
BAurora Gaming1–2
T3DMAX2–0
BLegacy0–2
TMIBR2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FlyQuestThắng %Astralis
0%3 mapLLL
Nuke
64%28 mapLWLWW
55%11 mapWLWWL
Inferno
50%18 mapLWWWL
30%10 mapLWLWL
Mirage
38%16 mapLLLLL
20%5 mapWLLLL
Ancient
55%11 mapLWLLW
57%7 mapWLLWL
Dust II
17%6 mapLLLLL
33%3 mapLLW
Overpass
33%9 mapLWLLW
50%4 mapWLWL
Train
20%5 mapLLLWL
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA