Kết quả NAVI Junior vs 500 (NAVI.J-500): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 15/03/2025

60.2%Xác suất thắng trước trận39.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NAVI Junior vs 500: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage82 phút
NAVI Junior
13
CT7:5T5:7OT1 T0:3OT1 CT1:1
500
16
MAP 2Ancient41 phút
NAVI Junior
10
T7:5CT3:8
500
13

Liquipedia CC BY-SA

NAVI Junior vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: NAVI Junior 1711, 500 1663.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NAVI Junior thắng 1, 500 thắng 0. NAVI Junior thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 50 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NAVI Junior thắng 7/10 trận, 500 thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NAVI Junior 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NAVI Junior vs 500

NAVI JuniorElo: #132VRS: #128
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
17Tuổi25
07/2024Ở đội từ07/2024
560eDPI880
CeRqAWP
Rainwaker
SHiPZ
SPELLANIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NAVI JuniorĐội500
65% (235-129)Tỉ lệ thắng map59% (153-107)
38-21Map quyết định thắng–thua27-16
61%Thắng loạt không mất map nào50%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT55%
57%Thắng hiệp 176%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NAVI Junior vs 500: các lần gặp trước trận này

NAVI JuniorNAVI Junior1thắng0thắng500500

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NAVI Junior ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NAVI Junior và 500 trước trận

NAVI Junior · thắng 7/10500 · thắng 7/10
TBetBoom Team2–0
TSinners2–1
BNexus0–2
BOG1–2
TSinners2–0
TENCE2–0
TPassion UA2–0
TRoler Coaster2–1
BECSTATIC0–2
TENCE2–1
TDynamo Eclot2–0
TMonte2–1
BPassion UA1–2
BLeo Team0–2
BZero Tenacity0–2
TNexus2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
T9 Pandas2–0
T9 Pandas2–0
TGTZ.Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NAVI JuniorThắng %500
67%21 mapWWLLW
Ancient
56%9 mapWLWLW
71%14 mapWWWLW
Mirage
60%15 mapWLLLW
50%10 mapLWLWW
Nuke
40%10 mapLLWWW
44%9 mapWWLLL
Dust II
71%7 mapWLWLW
75%4 mapWWLW
Inferno
67%9 mapWLWWW
75%4 mapLWWW
Anubis
80%5 mapWWLWW

Liquipedia CC BY-SA