Kết quả 500 vs ENCE: CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 16/03/2025

500500Elo 16802ENCEENCEENCE#173 · Elo 16660
CCT Europe Series #20 season 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
53.1%Xác suất thắng trước trận46.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

500 vs ENCE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient42 phút
500
13
CT9:3T4:5
ENCE
8
MAP 2Mirage32 phút
500
13
T7:5CT6:0
ENCE
5

Liquipedia CC BY-SA

500 vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: 500 1680, ENCE 1666.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 500 thắng 1, ENCE thắng 0. 500 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Fall 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 500 thắng 7/10 trận, ENCE thắng 5/10. 500 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 500 vs ENCE

CeRqAWP
Rainwaker
SHiPZ
SPELLANIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi20
07/2024Ở đội từ05/2024
880eDPI840
ENCEElo: #173VRS: #105
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

500ĐộiENCE
59% (155-107)Tỉ lệ thắng map46% (71-82)
27-16Map quyết định thắng–thua11-10
51%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT50%
72%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

500 vs ENCE: các lần gặp trước trận này

5005001thắng0thắngENCEENCEENCE

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 500 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 500 và ENCE trước trận

500 · thắng 7/10ENCE · thắng 5/10
TNAVI Junior2–0
TDynamo Eclot2–0
TMonte2–1
BPassion UA1–2
BLeo Team0–2
BZero Tenacity0–2
TNexus2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
T9 Pandas2–0
T9 Pandas2–0
T9 Pandas2–0
TECSTATIC2–1
BNAVI Junior0–2
TBIG2–0
TBC.Game Esports2–1
BNAVI Junior1–2
BOG1–2
BNAVI Junior0–2
BPartizan Esport1–2
TPassion UA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

500Thắng %ENCE
63%16 mapLLLWW
Mirage
50%6 mapLWWWL
60%10 mapLWLWW
Ancient
70%10 mapWWLWW
40%10 mapWWWLL
Nuke
0%2 mapLL
71%7 mapWLWLW
Dust II
40%5 mapWWLLL
67%9 mapWWWLW
Inferno
–
80%5 mapWWLWW
Anubis
50%4 mapWLLW
–
Train
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA