Kết quả GamerLegion vs Team Falcons (GL-FAL): PGL Bucharest 2025, ngày 11/04/2025

48%Xác suất thắng trước trận52%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train45 phút▶
GamerLegion
13
CT9:3T4:4
Team Falcons
7
MAP 2Inferno47 phút▶
GamerLegion
7
T3:9CT4:4
Team Falcons
13
MAP 3Ancient42 phút▶
GamerLegion
7
CT5:7T2:6
Team Falcons
13

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: GamerLegion 1756, Team Falcons 1765.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GamerLegion thắng 2, Team Falcons thắng 1. GamerLegion thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 6/10 trận, Team Falcons thắng 5/10. GamerLegion đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Team Falcons giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Team Falcons

GamerLegionElo: #46VRS: #27
REZAWP
AWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi24
01/2025Ở đội từ01/2025
880eDPI1040
kyxsanHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
Magisk
NiKo
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiTeam Falcons
55% (118-97)Tỉ lệ thắng map46% (85-99)
27-13Map quyết định thắng–thua16-17
46%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
51%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs Team Falcons: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion2thắng1thắngTeam FalconsTeam Falcons

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GamerLegion ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và Team Falcons trước trận

GamerLegion · thắng 6/10Team Falcons · thắng 5/10
TVirtus.pro2–0
TLegacy2–1
TTeam Falcons2–0
BG20–2
BG20–2
TSAW2–1
TTYLOO2–0
BpaiN1–2
BThe MongolZ0–2
TTYLOO2–1
TThe MongolZ2–1
TRare Atom2–0
TpaiN2–1
BGamerLegion0–2
BComplexity0–2
BVirtus.pro1–2
TThe Huns Esports2–0
BMOUZ0–2
BEternal Fire1–2
TFURIA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Team Falcons
73%15 mapWLLWL
Inferno
45%11 mapWWLLW
58%12 mapLLLWW
Mirage
56%9 mapLLWWW
83%6 mapWWWWW
Ancient
55%11 mapWLWLW
25%8 mapWLLLL
Nuke
29%7 mapLLLWW
–
Dust II
53%15 mapWLLWL
0%2 mapLL
Train
44%9 mapWWLLL
100%2 mapWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA