Kết quả Sinners vs Monte (SIN-MNTE): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025, ngày 11/11/2025

61.1%Xác suất thắng trước trận38.9%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: Sinners 1712, Monte 1660.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Sinners thắng 4, Monte thắng 5. Monte thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 7/10 trận, Monte thắng 6/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Monte

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK
beastik
beastikHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng56%
–Trận 12 tháng25
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi26
10/2024Ở đội từ04/2025
400eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiMonte
55% (207-170)Tỉ lệ thắng map52% (198-182)
19-39Map quyết định thắng–thua39-31
75%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT54%
58%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Monte: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners4thắng5thắngMonteMonte

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Monte ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Sinners và Monte trước trận

Sinners · thắng 7/10Monte · thắng 6/10
BECSTATIC0–2
TSpirit Academy2–0
TJiJieHao2–0
TALLINNERS2–0
TARCRED2–0
TECSTATIC2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
BMonte1–2
BBetBoom Team0–2
TECSTATIC2–1
TOramond2–0
BNuclear TigeRES0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
TK272–0
TJiJieHao2–0
TPhantom2–1
BPartizan Esport0–2
TSinners2–1
TFavbet2–1
BInner Circle Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Monte
38%8 mapLWLLL
Nuke
69%13 mapLWLWW
50%6 mapLWWWL
Mirage
17%12 mapLLLLL
20%5 mapLLWLL
Ancient
36%11 mapLLWLL
67%3 mapWLW
Dust II
50%10 mapLWWLL
–
Train
50%8 mapLWWWW
67%3 mapWLW
Inferno
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Overpass
100%1 mapW
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA