Kết quả Spirit vs JiJieHao (TS-JJH): Esports World Cup 2026, ngày 12/08/2026

SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 20110JiJieHaoJiJieHao#49 · Elo 17071
Esports World Cup 2026 · Group AĐã kết thúcBO1LAN
85.2%Xác suất thắng trước trận14.8%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh trên 1SpiritSpiritSpiritSpiritSpiritJiJieHaoJiJieHaoJiJieHaoVS
XEM LẠITwitch · EWC_plus_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs JiJieHao: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage48 phút▶
Spirit
10
CT6:6T4:7
JiJieHao
13

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 304 điểm Elo: Spirit 2011, JiJieHao 1707.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 8/10 trận, JiJieHao thắng 6/10. Spirit đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit vs JiJieHao

SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng54%
66Trận 12 tháng85
8/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 4
25Tuổi21
01/2024Ở đội từ01/2024
800eDPI1020
JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiJiJieHao
67% (102-51)Tỉ lệ thắng map50% (124-125)
13-7Map quyết định thắng–thua23-15
70%Thắng loạt không mất map nào55%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT52%
69%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Spirit và JiJieHao trước trận

Spirit · thắng 8/10JiJieHao · thắng 6/10ThắngThua
165517871919205020021711165517871919205020021711
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMOUZ1–3
TFaZe2–1
TLiquid2–0
T100 Thieves2–1
TOG2–1
BTeam Falcons1–2
TG22–1
T9z2–1
TAurora Gaming2–1
TNatus Vincere2–0
THOTU2–1
TPhantom2–1
TDENDELE CS2–1
TSangal2–1
BVirtus.pro0–2
Tzeste2–0
BGenOne1–2
BBlack Phoenix1–2
TEntropy2–0
BPhantom0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %JiJieHao
74%23 mapLWWWL
Dust II
57%7 mapWWLLL
67%18 mapWWWLL
Mirage
75%4 mapLWWW
83%12 mapWWWWW
Ancient
43%7 mapWWLLL
70%10 mapWLWWW
Anubis
50%2 mapWL
63%8 mapLWWWL
Nuke
–
43%7 mapLWLLL
Overpass
0%1 mapL
50%2 mapWL
Cache
33%3 mapWLL
–
Inferno
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA