Kết quả Aurora Gaming vs M80 (AUR-M80): Esports World Cup 2026, ngày 13/08/2026

Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 18592M80M80#37 · Elo 18080
Esports World Cup 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
60.8%Xác suất thắng trước trận39.2%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2Aurora GamingAurora GamingAurora GamingM80M80M80VS
XEM LẠITwitch · EWC_plus_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Aurora Gaming vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II49 phút▶
Aurora Gaming
13
T7:5CT6:4
M80
9
MAP 2Inferno51 phút▶
Aurora Gaming
13
CT8:4T5:5
M80
9

Liquipedia CC BY-SA

Aurora Gaming vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: Aurora Gaming 1859, M80 1808.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Aurora Gaming thắng 1, M80 thắng 2. M80 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Aurora Gaming thắng 7/10 trận, M80 thắng 5/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Aurora Gaming vs M80

Aurora GamingElo: #5VRS: #9
IGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng59%
84Trận 12 tháng76
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
27Tuổi27
04/2025Ở đội từ10/2023
2400eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Aurora GamingĐộiM80
55% (112-90)Tỉ lệ thắng map60% (110-72)
18-15Map quyết định thắng–thua13-13
62%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
63%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Aurora Gaming vs M80: các lần gặp trước trận này

Aurora GamingAurora Gaming1thắng2thắngM80M80

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho M80 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Aurora Gaming và M80 trước trận

Aurora Gaming · thắng 7/10M80 · thắng 5/10ThắngThua
180118551909196318611809180118551909196318611809
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBIG0–1
THOTU2–1
TECHO2–0
BFOKUS1–2
TTeam Nemesis2–1
TK272–1
BFURIA0–2
TBetBoom Team2–0
T9z2–0
TG22–0
BG20–1
BNIP0–2
TVoca2–0
TLAG Gaming2–0
TWINNERS2–0
BLegacy0–2
BBetBoom Team0–1
TB81–0
BG20–1
TNRG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Aurora GamingThắng %M80
61%23 mapLWWLL
Dust II
40%10 mapLLWWL
67%12 mapWLWWL
Inferno
50%16 mapLLWLW
73%11 mapWLWWW
Mirage
50%12 mapLWLWL
39%18 mapLWWLW
Nuke
–
58%12 mapWWLWW
Anubis
60%5 mapLWLWW
58%12 mapLLWWW
Overpass
50%4 mapLWWL
–
Ancient
22%9 mapLWLLL
0%2 mapLL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA