Kết quả BIG vs G2: Esports World Cup 2026, ngày 13/08/2026

BIGBIGBIG#24 · Elo 18631G2G2#17 · Elo 19362
Esports World Cup 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
34.5%Xác suất thắng trước trận65.5%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết nhánh trên 2BIGBIGBIGBIGBIGG2G2G2VS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BIG vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache42 phút▶
BIG
5
T5:7CT0:6
G2
13
MAP 2Ancient55 phút▶
BIG
16
CT7:5T5:7OT1 T2:1OT1 CT2:0
G2
13
MAP 3Inferno34 phút▶
BIG
1
CT1:11T0:2
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: BIG 1863, G2 1936.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: BIG thắng 0, G2 thắng 5. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 8/10 trận, G2 thắng 6/10. BIG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs G2

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng53%
91Trận 12 tháng55
8/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi21
10/2025Ở đội từ07/2026
920eDPI1200
r1nkleHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiG2
63% (157-91)Tỉ lệ thắng map55% (114-94)
23-16Map quyết định thắng–thua17-17
62%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT59%
58%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs G2: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG0thắng5thắngG2G2

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của BIG và G2 trước trận

BIG · thắng 8/10G2 · thắng 6/10ThắngThua
177518331890194718551930177518331890194718551930
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAurora Gaming1–0
TSashi Esport2–1
TGenOne2–0
TEternal Fire2–0
TFluxo W7M2–0
Tz to forward2–0
BPARIVISION1–2
TB82–0
TNIP2–1
BMIBR0–1
TM801–0
BLiquid0–2
TNemiga2–1
BSpirit1–2
TNatus Vincere2–1
TLegacy2–0
BAurora Gaming0–2
TFUT Esports2–1
BTeam Falcons1–2
TBIG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %G2
61%18 mapWWLWW
Ancient
68%22 mapWLLLL
50%10 mapLLLWW
Mirage
59%29 mapWLWLW
57%7 mapWLWLW
Dust II
48%29 mapLLWLL
69%13 mapWWWWL
Inferno
59%17 mapWWWLL
57%14 mapLLLWL
Overpass
77%13 mapWWLWW
60%5 mapWLWLW
Anubis
18%11 mapLLLLL
64%11 mapWLWLW
Nuke
–
100%3 mapWWW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA