Kết quả Sinners vs Heroic (SIN-HERO): DraculaN Season 7 2026, ngày 21/10/2026

SinnersSinners#32 · Elo 17852HeroicHeroic#13 · Elo 18891
DraculaN Season 7 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
28.8%Xác suất thắng trước trận71.2%
Xem lại
DraculaN Season 7 2026 · Tứ kết nhánh trên 1SinnersSinnersSinnersHeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠITwitch · x9nium · ES

Sinners vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: Sinners 1785, Heroic 1889.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sinners thắng 1, Heroic thắng 2. Heroic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: Europe Open Qualifier #2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, Heroic thắng 9/10. Heroic đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 71% khả năng thắng.

Đội hình Sinners vs Heroic

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng69%
101Trận 12 tháng96
6/1010 trận gần nhất9/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi25
01/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiHeroic
58% (141-103)Tỉ lệ thắng map60% (128-87)
18-17Map quyết định thắng–thua16-20
67%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT60%
48%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Heroic: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners1thắng2thắngHeroicHeroic

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Heroic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sinners và Heroic trước trận

Sinners · thắng 6/10Heroic · thắng 9/10ThắngThua
173117901848190617761887173117901848190617761887
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSAW2–0
BGamerLegion0–2
BBlack Phoenix1–2
TTeam Nemesis2–1
BNIP1–2
T100 Thieves1–0
TNordic Partners Gaming1–0
TAnteiku1–0
BEternal Fire0–1
TLilmix1–0
THyperSpirit2–0
T100 Thieves2–1
BNIP1–2
Tfnatic2–0
TBC.Game Esports2–0
TEnvy2–1
T100 Thieves2–1
TSangal2–1
Tfnatic2–1
TBBL2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Heroic
58%12 mapLWLWW
Dust II
46%13 mapLWWLL
36%11 mapLWWLL
Inferno
46%13 mapWWLLW
50%12 mapWWLLL
Mirage
33%9 mapLLWWL
40%10 mapWLWWW
Ancient
50%10 mapWWLWL
22%9 mapWLLLL
Cache
75%8 mapLWWWW
33%3 mapLLW
Nuke
60%10 mapWWWWL
100%1 mapW
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp