Kết quả Sinners vs Eternal Fire (SIN-EF): DraculaN Season 7 2026, ngày 22/10/2026

54.3%Xác suất thắng trước trận45.7%
Xem lại
DraculaN Season 7 2026 · Chung kết nhánh trênSinnersSinnersSinnersEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠIYouTube · BreezeBrothersMedia · EN

Sinners vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: Sinners 1807, Eternal Fire 1787.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: Sinners thắng 1, Eternal Fire thắng 9. Eternal Fire thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ROG Journey Autumn 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 7/10 trận, Eternal Fire thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 54% khả năng thắng.

Đội hình Sinners vs Eternal Fire

SinnersElo: #34VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng62%
104Trận 12 tháng73
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi24
01/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #42VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiEternal Fire
58% (143-104)Tỉ lệ thắng map55% (183-150)
19-17Map quyết định thắng–thua28-26
66%Thắng loạt không mất map nào61%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
48%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners1thắng9thắngEternal FireEternal Fire

10 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Eternal Fire ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Sinners và Eternal Fire trước trận

Sinners · thắng 7/10Eternal Fire · thắng 7/10ThắngThua
173217591786181318051786173217591786181318051786
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJiJieHao2–0
THeroic2–1
TSAW2–0
BGamerLegion0–2
BBlack Phoenix1–2
TTeam Nemesis2–1
BNIP1–2
T100 Thieves1–0
TNordic Partners Gaming1–0
TAnteiku1–0
TBC.Game Esports2–1
TBASEMENT BOYS2–1
TInfinite2–0
BNuclear TigeRES0–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BNIP0–2
TJiJieHao2–1
TSangal2–0
TBASEMENT BOYS2–1
TAnteiku1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Eternal Fire
58%12 mapLWLWW
Dust II
67%3 mapWWL
50%12 mapWWLLL
Mirage
0%2 mapLL
36%11 mapLWWLL
Inferno
0%1 mapL
40%10 mapWLWWW
Ancient
50%2 mapWL
22%9 mapWLLLL
Cache
–
33%3 mapLLW
Nuke
100%1 mapW
100%1 mapW
Overpass
50%2 mapLW
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp