Kết quả JiJieHao vs Eternal Fire (JJH-EF): DraculaN Season 7 2026, ngày 23/10/2026

49.6%Xác suất thắng trước trận50.4%
Xem lại
DraculaN Season 7 2026 · Chung kết nhánh dướiJiJieHaoJiJieHaoJiJieHaoEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠIYouTube · BreezeBrothersMedia · EN

JiJieHao vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: JiJieHao 1770, Eternal Fire 1772.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: JiJieHao thắng 3, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ROG Journey Autumn 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Eternal Fire giành chiến thắng.

Đội hình JiJieHao vs Eternal Fire

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng62%
89Trận 12 tháng73
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi24
01/2024Ở đội từ04/2026
1020eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐộiEternal Fire
53% (111-97)Tỉ lệ thắng map55% (184-152)
21-10Map quyết định thắng–thua28-27
52%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT55%
37%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao3thắng1thắngEternal FireEternal Fire

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và Eternal Fire trước trận

JiJieHao · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 6/10ThắngThua
170417391774180817691776170417391774180817691776
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBC.Game Esports2–0
TNexus2–0
BSinners0–2
TFaZe2–1
TIberian Soul2–1
BLiquid0–2
TBBL2–1
B100 Thieves0–2
BEternal Fire1–2
T100 Thieves2–1
BSinners1–2
TBC.Game Esports2–1
TBASEMENT BOYS2–1
TInfinite2–0
BNuclear TigeRES0–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BNIP0–2
TJiJieHao2–1
TSangal2–0
TBASEMENT BOYS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %Eternal Fire
63%8 mapLWLWL
Mirage
0%2 mapLL
33%6 mapLWWLL
Dust II
67%3 mapWWL
33%6 mapLWLWL
Cache
–
50%4 mapLWWL
Ancient
50%2 mapWL
50%4 mapWWLL
Inferno
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Anubis
50%2 mapLW
–
Overpass
50%2 mapLW
–
Nuke
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket finalJiJieHaoJiJieHao1Eternal FireEternal Fire2Trận này