Kết quả NIP vs Heroic (NIP-HERO): Stake Pulse Beat III 2026, ngày 17/10/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 18772HeroicHeroic#13 · Elo 18981
Stake Pulse Beat III 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
45.4%Xác suất thắng trước trận54.6%
Xem lại
Stake Pulse Beat III 2026 · Bán kết 1NIPNIPNIPNIPNIPHeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠIYouTube · cs2.Streams · EN

NIP vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache41 phút
NIP
13
T8:4CT5:3
Heroic
7
MAP 2Inferno46 phút
NIP
7
CT5:7T2:6
Heroic
13
MAP 3Mirage59 phút
NIP
13
T5:7CT8:4
Heroic
11

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: NIP 1877, Heroic 1898.
  • Đối đầuĐối đầu 33 lần từ 2024: NIP thắng 16, Heroic thắng 17. NIP thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 8/10 trận, Heroic thắng 9/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 55% khả năng thắng.

Đội hình NIP vs Heroic

NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng69%
61Trận 12 tháng93
8/1010 trận gần nhất9/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 8
24Tuổi25
04/2026Ở đội từ07/2026
1040eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiHeroic
55% (124-102)Tỉ lệ thắng map58% (124-88)
18-22Map quyết định thắng–thua15-20
57%Thắng loạt không mất map nào69%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT60%
49%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Heroic: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP16thắng17thắngHeroicHeroic

33 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NIP ()

Cả 33 lần gặp

Phong độ của NIP và Heroic trước trận

NIP · thắng 8/10Heroic · thắng 9/10ThắngThua
181718471876190618671898181718471876190618671898
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLiquid2–1
BAurora Gaming0–2
BTeam Falcons0–2
TInner Circle Esports2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
TEternal Fire2–0
TBBL2–0
TSinners2–1
TJohnny Speeds2–0
TBBL1–0
Tfnatic2–0
TBC.Game Esports2–0
TEnvy2–1
T100 Thieves2–1
TSangal2–1
Tfnatic2–1
TBBL2–0
TJohnny Speeds2–0
BVirtus.pro1–2
T1WIN2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Heroic
50%20 mapLWWWL
Ancient
44%9 mapWLWLW
76%17 mapWLWWW
Nuke
60%10 mapWWWWL
50%14 mapLLWWL
Mirage
38%8 mapLWWLL
13%8 mapLLWLL
Dust II
50%12 mapWWLLW
83%6 mapWWWWL
Inferno
36%11 mapLLWWL
44%9 mapWWLLW
Cache
86%7 mapWWWWW
50%8 mapLWLLW
Anubis
–
–
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp