Kết quả Sinners vs Eternal Fire (SIN-EF): DraculaN Season 7 2026, ngày 23/10/2026

55%Xác suất thắng trước trận45%
Xem lại
DraculaN Season 7 2026 · Chung kết tổngSinnersSinnersSinnersEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠIYouTube · BreezeBrothersMedia · EN

Sinners vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: Sinners 1800, Eternal Fire 1777.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Sinners thắng 2, Eternal Fire thắng 9. Sinners thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 7/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 55% khả năng thắng.

Đội hình Sinners vs Eternal Fire

SinnersElo: #34VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng63%
105Trận 12 tháng75
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi24
01/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #42VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiEternal Fire
58% (143-105)Tỉ lệ thắng map55% (186-151)
20-17Map quyết định thắng–thua29-27
64%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
48%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners2thắng9thắngEternal FireEternal Fire

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sinners ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Sinners và Eternal Fire trước trận

Sinners · thắng 7/10Eternal Fire · thắng 6/10ThắngThua
173217591786181318051782173217591786181318051782
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEternal Fire2–1
TJiJieHao2–0
THeroic2–1
TSAW2–0
BGamerLegion0–2
BBlack Phoenix1–2
TTeam Nemesis2–1
BNIP1–2
T100 Thieves1–0
TNordic Partners Gaming1–0
TJiJieHao2–1
BSinners1–2
TBC.Game Esports2–1
TBASEMENT BOYS2–1
TInfinite2–0
BNuclear TigeRES0–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BNIP0–2
TJiJieHao2–1
TSangal2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Eternal Fire
58%12 mapLWLWW
Dust II
67%3 mapWWL
50%12 mapWWLLL
Mirage
0%2 mapLL
36%11 mapLWWLL
Inferno
0%1 mapL
40%10 mapWLWWW
Ancient
50%2 mapWL
22%9 mapWLLLL
Cache
–
33%3 mapLLW
Nuke
100%1 mapW
100%1 mapW
Overpass
50%2 mapLW
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Grand finalSinnersSinners1Eternal FireEternal Fire2Trận này
Eternal Fire vô địch
Sinners bị loại