Kết quả Imperial vs Team Falcons (IMP-FAL): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 05/12/2025

24.4%Xác suất thắng trước trận75.6%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 3ImperialImperialImperialImperialImperialTeam FalconsTeam FalconsTeam FalconsVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Imperial vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage30 phút▶
Imperial
1
CT1:11T0:2
Team Falcons
13

Liquipedia CC BY-SA

Imperial vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 196 điểm Elo: Imperial 1786, Team Falcons 1982.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Imperial thắng 6/10 trận, Team Falcons thắng 7/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Imperial vs Team Falcons

ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
skullz
tryAWP
VINIIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng65%
38Trận 12 tháng40
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi20
07/2024Ở đội từ04/2025
1163.6eDPI800
m0NESY
m0NESYHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
Kyousuke
IGL
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ImperialĐộiTeam Falcons
66% (139-72)Tỉ lệ thắng map59% (112-78)
20-14Map quyết định thắng–thua20-10
66%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
48%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Imperial và Team Falcons trước trận

Imperial · thắng 6/10Team Falcons · thắng 7/10
BFURIA0–1
TThe MongolZ1–0
TM802–1
Tfnatic1–0
BNatus Vincere0–1
TMIBR1–0
TNRG2–0
TThe Huns Esports2–0
Bfnatic0–1
BFlyQuest0–1
TPassion UA1–0
BB80–1
BFURIA1–3
TVitality2–0
TPassion UA2–0
TSpirit2–0
TMOUZ2–1
BFURIA0–2
TAstralis2–0
TSpirit2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ImperialThắng %Team Falcons
50%6 mapLLWWW
Nuke
80%15 mapWLWWW
71%7 mapWWWLW
Mirage
64%11 mapLWWLW
50%2 mapWL
Inferno
44%16 mapWWLLW
38%8 mapWWLWL
Dust II
43%7 mapWWLWL
–
Ancient
93%14 mapLWWWW
60%5 mapWLLWW
Train
50%8 mapLWLLW
100%3 mapWWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA