Kết quả MIBR vs Imperial (MIBR-IMP): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 29/11/2025

36.7%Xác suất thắng trước trận63.3%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 1MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRImperialImperialImperialImperialImperialVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Imperial: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke46 phút▶
MIBR
5
CT2:10T3:3
Imperial
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Imperial: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: MIBR 1667, Imperial 1762.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: MIBR thắng 6, Imperial thắng 5. MIBR thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại FERJEE Rush 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 5/10 trận, Imperial thắng 6/10. Imperial đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Imperial 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Imperial

MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
AWP
qikert
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng61%
37Trận 12 tháng31
8/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi21
09/2025Ở đội từ07/2024
–eDPI1163.6
ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
skullz
tryAWP
VINIIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiImperial
49% (77-81)Tỉ lệ thắng map65% (134-73)
13-9Map quyết định thắng–thua19-14
58%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT53%
31%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Imperial: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR6thắng5thắngImperialImperialImperial

11 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho MIBR ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của MIBR và Imperial trước trận

MIBR · thắng 5/10Imperial · thắng 6/10
Bfnatic0–2
BAstralis0–2
BBetBoom Team1–2
BVirtus.pro0–2
BLiquid0–2
TLynn Vision1–0
TRED Canids3–2
TFluxo2–1
TODDIK2–0
TShindeN2–0
TNRG2–0
TThe Huns Esports2–0
Bfnatic0–1
BFlyQuest0–1
TRare Atom1–0
BGalorys1–2
BSharks1–2
TYawara Esports2–0
TGalorys2–0
TAlzon2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Imperial
38%8 mapLWLWL
Nuke
50%6 mapWWLLL
33%6 mapWLLLL
Train
40%5 mapWLLWL
25%4 mapWLLL
Mirage
67%6 mapWWWWL
0%8 mapLLLLL
Ancient
–
33%3 mapWLL
Inferno
25%4 mapLWLL
–
Dust II
50%6 mapWLLLW
0%2 mapLL
Overpass
100%3 mapWWW
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA