Kết quả FURIA vs Imperial (FURIA-IMP): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 04/12/2025

78.4%Xác suất thắng trước trận21.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Imperial: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút▶
FURIA
13
T11:1CT2:4
Imperial
5

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Imperial: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 225 điểm Elo: FURIA 2009, Imperial 1784.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FURIA thắng 3, Imperial thắng 0. FURIA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 9/10 trận, Imperial thắng 7/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Imperial

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
81%Tỉ lệ thắng64%
27Trận 12 tháng36
9/1010 trận gần nhất7/10
thắng 8Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi21
05/2025Ở đội từ07/2024
800eDPI1163.6
ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
skullz
tryAWP
VINIIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiImperial
59% (130-89)Tỉ lệ thắng map66% (139-71)
19-18Map quyết định thắng–thua20-14
61%Thắng loạt không mất map nào66%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT57%
61%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Imperial: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA3thắng0thắngImperialImperialImperial

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FURIA và Imperial trước trận

FURIA · thắng 9/10Imperial · thắng 7/10
TNatus Vincere1–0
TTeam Falcons3–1
TpaiN2–0
TVitality2–1
TpaiN2–1
TVitality3–0
TTeam Falcons2–0
TThe MongolZ2–0
BMOUZ1–2
TG22–0
TThe MongolZ1–0
TM802–1
Tfnatic1–0
BNatus Vincere0–1
TMIBR1–0
TNRG2–0
TThe Huns Esports2–0
Bfnatic0–1
BFlyQuest0–1
TRare Atom1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Imperial
63%30 mapLWWWL
Inferno
50%2 mapLW
61%23 mapWLWWW
Dust II
43%7 mapWLWWL
73%22 mapLWWWW
Mirage
71%7 mapWLWWW
81%16 mapLWWWW
Nuke
50%6 mapWWWLL
69%16 mapWWWLW
Train
60%5 mapWWLLW
82%17 mapWWWLW
Overpass
100%3 mapWWW
50%2 mapLW
Ancient
–
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA