Kết quả Team Falcons vs Vitality (FAL-VIT): BLAST Rivals Fall 2025, ngày 15/11/2025

43.2%Xác suất thắng trước trận56.8%
Xem lại
BLAST Rivals Fall 2025 · Bán kết 2Team FalconsTeam FalconsTeam FalconsVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno72 phút▶
Team Falcons
16
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT2:0
Vitality
13
MAP 2Nuke45 phút▶
Team Falcons
13
T7:5CT6:2
Vitality
7

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Team Falcons 1983, Vitality 2014.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Team Falcons thắng 1, Vitality thắng 6. Vitality thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 8/10 trận, Vitality thắng 7/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs Vitality

Team FalconsElo: #4VRS: #6
Kyousuke
IGL
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng71%
36Trận 12 tháng31
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi25
04/2025Ở đội từ04/2023
800eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiVitality
59% (110-78)Tỉ lệ thắng map74% (146-50)
20-11Map quyết định thắng–thua22-6
57%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
66%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs Vitality: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons1thắng6thắngVitalityVitality

7 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Vitality ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và Vitality trước trận

Team Falcons · thắng 8/10Vitality · thắng 7/10ThắngThua
191619612006205019802010191619612006205019802010
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPassion UA2–0
TSpirit2–0
TMOUZ2–1
BFURIA0–2
TAstralis2–0
TSpirit2–0
TTYLOO2–0
BVitality0–3
TMOUZ2–0
T3DMAX2–1
TSpirit2–1
BFURIA1–2
TTYLOO2–1
BFURIA0–3
TMOUZ2–1
TAstralis2–1
TG22–0
TLynn Vision2–0
BMOUZ1–2
TVirtus.pro2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %Vitality
38%16 mapWLWLL
Inferno
70%27 mapLWLWW
69%16 mapWWWWW
Nuke
65%20 mapWLLWL
64%11 mapWWLWW
Mirage
73%22 mapWWWWL
40%10 mapLWLWW
Dust II
89%19 mapLWWWW
67%9 mapLWLLW
Train
50%14 mapLWLWL
94%16 mapWWWWW
Ancient
0%1 mapL
–
Overpass
60%10 mapWWLLL

Liquipedia CC BY-SA