Kết quả Imperial vs M80 (IMP-M80): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 01/12/2025

37.2%Xác suất thắng trước trận62.8%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 4ImperialImperialImperialImperialImperialM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Imperial vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage57 phút▶
Imperial
13
CT9:3T4:8
M80
11
MAP 2Dust II34 phút▶
Imperial
2
T2:10CT0:3
M80
13
MAP 3Train54 phút▶
Imperial
13
CT6:6T7:5
M80
11

Liquipedia CC BY-SA

Imperial vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: Imperial 1762, M80 1823.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Imperial thắng 1, M80 thắng 1. M80 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Imperial thắng 5/10 trận, M80 thắng 8/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Imperial vs M80

ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
skullz
tryAWP
VINIIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng60%
35Trận 12 tháng15
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi27
07/2024Ở đội từ10/2023
1163.6eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ImperialĐộiM80
66% (136-70)Tỉ lệ thắng map66% (117-59)
19-14Map quyết định thắng–thua13-11
67%Thắng loạt không mất map nào71%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
52%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Imperial vs M80: các lần gặp trước trận này

ImperialImperialImperial1thắng1thắngM80M80

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho M80 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Imperial và M80 trước trận

Imperial · thắng 5/10M80 · thắng 8/10
Tfnatic1–0
BNatus Vincere0–1
TMIBR1–0
TNRG2–0
TThe Huns Esports2–0
Bfnatic0–1
BFlyQuest0–1
TRare Atom1–0
BGalorys1–2
BSharks1–2
TTYLOO1–0
TAstralis1–0
BAurora Gaming0–1
TNRG2–0
TPARIVISION1–0
TB81–0
TBIG2–0
TMarsborne2–1
TRadford University2–0
BFURIA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ImperialThắng %M80
57%7 mapLLLWW
Dust II
25%8 mapLWLLW
57%7 mapWWWWL
Mirage
100%7 mapWWWWW
50%4 mapWLLW
Train
50%4 mapWWLL
33%3 mapLWL
Inferno
40%5 mapLWLWL
100%3 mapWWW
Overpass
20%5 mapLLLLW
–
Ancient
50%8 mapWLLLW
57%7 mapLLWWW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA