Kết quả WRAITH PCIFIC vs Bebop (PCIFIC-BBP): CCT Europe Series #7 2026, ngày 22/08/2026

62.4%Xác suất thắng trước trận37.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

WRAITH PCIFIC vs Bebop: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke46 phút
WRAITH PCIFIC
13
CT9:3T4:7
Bebop
10
MAP 2Dust II39 phút
WRAITH PCIFIC
13
T8:4CT5:2
Bebop
6

Liquipedia CC BY-SA

WRAITH PCIFIC vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: WRAITH PCIFIC 1554, Bebop 1496.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: WRAITH PCIFIC thắng 4/10 trận, Bebop thắng 3/10. WRAITH PCIFIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WRAITH PCIFIC 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình WRAITH PCIFIC vs Bebop

WRAITH PCIFICElo: #177VRS: #139
IGL
AWP
lugseNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng51%
65Trận 12 tháng88
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 5
22Tuổi29
05/2026Ở đội từ12/2025
720eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WRAITH PCIFICĐộiBebop
57% (37-28)Tỉ lệ thắng map50% (124-125)
7-6Map quyết định thắng–thua25-26
53%Thắng loạt không mất map nào49%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
45%Round thắng ở bên CT47%
20%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của WRAITH PCIFIC và Bebop trước trận

WRAITH PCIFIC · thắng 4/10Bebop · thắng 3/10ThắngThua
148315241564160515561491148315241564160515561491
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDrip Too Hard1–2
BSPARTA0–2
TFire Flux Esports2–1
TEntropy2–0
BJust Players0–2
BTeletubisie1–2
BFire Flux Esports1–2
TTeletubisie2–0
BMisa Esports2–3
TCYBERSHOKE Prospects2–1
BBlack Phoenix0–2
BG2 Ares0–2
BMASONIC0–2
BHonvéd1–2
BHyperSpirit1–2
THonvéd2–1
BWalczaki0–2
TMisa Esports2–0
TBlack Phoenix2–1
BFalcons Force1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

WRAITH PCIFICThắng %Bebop
0%1 mapL
Mirage
58%19 mapLLWWL
0%1 mapL
Nuke
46%13 mapLLLWW
–
Inferno
33%9 mapLWLLL
50%2 mapLW
Dust II
33%6 mapLWLLL
0%1 mapL
Anubis
75%4 mapLWWW
–
Ancient
20%5 mapLLLWL
–
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA