Kết quả WRAITH PCIFIC vs Bushido Wildcats (PCIFIC-BW): CCT Europe Series #7 2026, ngày 24/08/2026

48.7%Xác suất thắng trước trận51.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

WRAITH PCIFIC vs Bushido Wildcats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II36 phút
WRAITH PCIFIC
13
T8:4CT5:2
Bushido Wildcats
6
MAP 2Mirage33 phút
WRAITH PCIFIC
6
CT5:7T1:6
Bushido Wildcats
13
MAP 3Nuke30 phút
WRAITH PCIFIC
5
T4:8CT1:5
Bushido Wildcats
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình WRAITH PCIFIC vs Bushido Wildcats

WRAITH PCIFICElo: #178VRS: #139
IGL
AWP
lugseNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng52%
66Trận 12 tháng63
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi22
05/2026Ở đội từ05/2025
720eDPI–
Bushido WildcatsElo: #231VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của WRAITH PCIFIC và Bushido Wildcats trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

WRAITH PCIFIC20 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 35%thua 1-2 20%thua 0-2 15%
Bushido Wildcats39 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 28%thua 1-2 28%thua 0-2 10%
WRAITH PCIFIC · thắng 4/10Bushido Wildcats · thắng 4/10ThắngThua
154815771606163515681573154815771606163515681573
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBebop2–0
BDrip Too Hard1–2
BSPARTA0–2
TFire Flux Esports2–1
TEntropy2–0
BJust Players0–2
BTeletubisie1–2
BFire Flux Esports1–2
TTeletubisie2–0
BMisa Esports2–3
BBenched gods1–2
BNoir Verse1–2
TLavked2–1
THonvéd2–0
BLeo Team1–2
Bmellren1–2
TRaccoons2–1
BHonvéd1–2
BBlack Phoenix1–2
TEndless Journey2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

WRAITH PCIFICThắng %Bushido Wildcats
67%3 mapLWW
Dust II
50%6 mapWLLLW
50%2 mapLW
Nuke
17%6 mapWLLLL
0%1 mapL
Mirage
60%5 mapLWWLW
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL
–
Overpass
100%2 mapWW
–
Inferno
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

43% · 7 mapTất cả map22 map · 50%
54%Round thắng ở bên CT51%
43%Thắng hiệp 153%