Kết quả BIG vs ENCE: PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 09/03/2025

51.9%Xác suất thắng trước trận48.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs ENCE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage44 phút
BIG
9
CT7:5T2:8
ENCE
13
MAP 2Ancient52 phút
BIG
7
CT5:7T2:6
ENCE
13

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: BIG 1632, ENCE 1623.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BIG thắng 1, ENCE thắng 0. BIG thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 4/10 trận, ENCE thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); ENCE giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs ENCE

BIGElo: #24VRS: #25
JDC
KrimboIGL
kyuubii
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
04/2024Ở đội từ05/2024
840eDPI840
ENCEElo: #173VRS: #105
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiENCE
48% (91-100)Tỉ lệ thắng map45% (69-84)
17-20Map quyết định thắng–thua11-12
45%Thắng loạt không mất map nào48%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng ở bên CT51%
43%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs ENCE: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG1thắng0thắngENCEENCEENCE

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho BIG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BIG và ENCE trước trận

BIG · thắng 4/10ENCE · thắng 4/10
BSinners1–2
BBC.Game Esports0–2
TRoler Coaster2–0
TSissi State Punks2–1
BAstralis0–2
TWildcard2–1
BEternal Fire0–2
TFlyQuest2–1
BMOUZ0–2
BHeroic1–2
TBC.Game Esports2–1
BNAVI Junior1–2
BOG1–2
BNAVI Junior0–2
BPartizan Esport1–2
TPassion UA2–0
TAlliance2–0
BZero Tenacity0–1
TAgenciUSB1–0
B9INE1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %ENCE
50%14 mapWLWLL
Ancient
67%6 mapWLLWW
25%8 mapLLLLW
Inferno
–
50%4 mapLWLW
Mirage
50%4 mapWWLL
67%6 mapWLWWL
Nuke
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Dust II
0%3 mapLLL
–
Anubis
50%4 mapWLLW
–
Train
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA