Kết quả G2 Ares vs Bushido Wildcats (G2.A-BW): CCT Europe Series #7 2026, ngày 26/08/2026

44.1%Xác suất thắng trước trận55.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Ares vs Bushido Wildcats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno40 phút
G2 Ares
6
T4:8CT2:5
Bushido Wildcats
13
MAP 2Dust II48 phút
G2 Ares
11
CT8:4T3:9
Bushido Wildcats
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Ares vs Bushido Wildcats

G2 AresElo: #172VRS: #129
AWP
IGL
JunymeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng54%
65Trận 12 tháng65
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
19Tuổi22
08/2025Ở đội từ05/2025
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Ares vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

G2 AresG2 Ares1thắng1thắngBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bushido Wildcats ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 Ares và Bushido Wildcats trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Ares36 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 22%thua 1-2 19%thua 0-2 36%
Bushido Wildcats38 trậnthắng 2-0 34%thắng 2-1 32%thua 1-2 24%thua 0-2 11%
G2 Ares · thắng 5/10Bushido Wildcats · thắng 5/10ThắngThua
154815731598162315671593154815731598162315671593
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-RUSTEC0–2
THyperSpirit2–1
TBebop2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BPermitta Esports0–2
TNexus2–0
BPermitta Esports1–2
BJohnny Speeds0–2
THOTU2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
THonvéd2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
BBenched gods1–2
BNoir Verse1–2
TLavked2–1
THonvéd2–0
BLeo Team1–2
Bmellren1–2
TRaccoons2–1
BHonvéd1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 AresThắng %Bushido Wildcats
45%11 mapLLWWL
Dust II
43%7 mapLWLLL
43%7 mapWWLLL
Mirage
67%6 mapWLWWL
43%7 mapWLLWL
Inferno
100%2 mapWW
–
Nuke
29%7 mapWWLLL
0%3 mapLLL
Overpass
100%2 mapWW
33%3 mapLLW
Ancient
–
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

38% · 32 mapTất cả map25 map · 52%
46%Round thắng ở bên CT52%
27%Thắng hiệp 155%