Kết quả Black Phoenix vs Bebop: Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 21/08/2026

75.2%Xác suất thắng trước trận24.8%
Map 1Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 2Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: Black Phoenix 1625, Bebop 1498.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Black Phoenix thắng 0, Bebop thắng 1. Bebop thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 6/10 trận, Bebop thắng 3/10. Black Phoenix đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs Bebop

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng52%
19Trận 12 tháng87
6/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 4
24Tuổi29
07/2026Ở đội từ12/2025
1000eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiBebop
52% (26-24)Tỉ lệ thắng map50% (124-123)
8-4Map quyết định thắng–thua25-26
27%Thắng loạt không mất map nào49%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
55%Round thắng ở bên CT47%
59%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Black Phoenix vs Bebop: các lần gặp trước trận này

Black PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix0thắng1thắngBEBebop

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bebop ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và Bebop trước trận

Black Phoenix · thắng 6/10Bebop · thắng 3/10ThắngThua
148815481608166816251496148815481608166816251496
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-RUSTEC0–2
TBushido Wildcats2–1
BRaccoons0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TWalczaki2–1
TLavked2–1
BSashi Esport1–2
TJust Players2–0
TButterfly2–1
TJiJieHao2–1
BG2 Ares0–2
BMASONIC0–2
BHonvéd1–2
BHyperSpirit1–2
THonvéd2–1
BWalczaki0–2
TMisa Esports2–0
TBlack Phoenix2–1
BFalcons Force1–2
BEndless Journey1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %Bebop
56%9 mapWLWWL
Mirage
58%19 mapLLWWL
75%12 mapWWWLW
Dust II
33%6 mapLWLLL
40%5 mapWLLLW
Nuke
46%13 mapLLLWW
80%5 mapWWWWL
Inferno
33%9 mapLWLLL
0%4 mapLLLL
Anubis
75%4 mapLWWW
57%7 mapWWLWW
Cache
–
–
Ancient
20%5 mapLLLWL
–
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA