Kết quả NRG vs MOUZ: CS Asia Championships 2026, ngày 21/05/2026

NRGNRGNRG#41 · Elo 17511MOUZMOUZ#2 · Elo 18852
CS Asia Championships 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
23.5%Xác suất thắng trước trận76.5%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2NRGNRGNRGNRGNRGMOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient46 phút▶
NRG
13
T7:5CT6:5
MOUZ
10
MAP 2Nuke39 phút▶
NRG
6
CT4:8T2:5
MOUZ
13
MAP 3Mirage46 phút▶
NRG
9
T5:7CT4:6
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 134 điểm Elo: NRG 1751, MOUZ 1885.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NRG thắng 0, MOUZ thắng 1. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 3/10 trận, MOUZ thắng 5/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs MOUZ

NRGElo: #41VRS: #47
Grim
IGL
oSeeAWP
Sonic
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng61%
37Trận 12 tháng67
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi24
12/2023Ở đội từ03/2023
720eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
jL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiMOUZ
57% (90-67)Tỉ lệ thắng map57% (102-77)
9-9Map quyết định thắng–thua20-10
70%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
50%Round thắng ở bên CT57%
44%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG0thắng1thắngMOUZMOUZ

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NRG và MOUZ trước trận

NRG · thắng 3/10MOUZ · thắng 5/10ThắngThua
173618151894197317511886173618151894197317511886
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLegacy0–1
BFaZe0–2
BFUT Esports0–2
BPassion UA1–2
TLAG Gaming2–0
TFoxtrot Esports2–0
BLegacy0–2
BEYEBALLERS0–2
BFUT Esports0–2
TVoca2–0
BTYLOO0–1
Tmagic2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
TAurora Gaming2–0
B9z1–2
TG22–1
TGentle Mates2–1
BSpirit0–2
BFURIA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRGThắng %MOUZ
11%9 mapLLLLL
Dust II
35%20 mapLWWLL
50%8 mapLLWWL
Inferno
63%19 mapLWWWW
63%8 mapWLWWL
Mirage
61%18 mapWWLLL
0%8 mapLLLLL
Nuke
40%10 mapLWWLW
38%8 mapLWLLL
Ancient
50%6 mapLWWLL
33%3 mapWLL
Overpass
89%9 mapWWWWW
0%2 mapLL
Anubis
–
0%1 mapL
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA