Kết quả Sinners vs NRG (SIN-NRG): IEM Cologne Major 2026, ngày 02/06/2026

SinnersSinners#32 · Elo 17760NRGNRGNRG#41 · Elo 17661
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO1LAN
51.5%Xác suất thắng trước trận48.5%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 2SinnersSinnersSinnersNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Sinners vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke40 phút▶
Sinners
6
CT5:7T1:6
NRG
13

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Sinners 1776, NRG 1766.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 4/10 trận, NRG thắng 2/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); NRG giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs NRG

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng49%
53Trận 12 tháng39
4/1010 trận gần nhất2/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 6
23Tuổi27
01/2026Ở đội từ12/2023
800eDPI720
NRGElo: #41VRS: #47
Grim
IGL
oSeeAWP
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiNRG
60% (178-119)Tỉ lệ thắng map57% (91-70)
19-25Map quyết định thắng–thua9-10
72%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT49%
58%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sinners và NRG trước trận

Sinners · thắng 4/10NRG · thắng 2/10ThắngThua
173617571779180117741765173617571779180117741765
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFlyQuest0–1
BAstralis0–2
TPassion UA2–1
BGamerLegion1–2
TGentle Mates2–1
TKOLESIE2–0
TInner Circle Academy2–0
BTricked0–2
BYoung Ninjas1–2
BSashi Esport1–2
BGamerLegion0–1
BMOUZ1–2
BLegacy0–1
BFaZe0–2
BFUT Esports0–2
BPassion UA1–2
TLAG Gaming2–0
TFoxtrot Esports2–0
BLegacy0–2
BEYEBALLERS0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %NRG
73%11 mapWWWWL
Ancient
44%9 mapWLLLW
64%11 mapWLWWL
Mirage
57%7 mapLLWWL
50%10 mapWWLLL
Dust II
0%6 mapLLLLL
43%7 mapWWLLL
Nuke
0%8 mapLLLLL
25%4 mapLWLL
Inferno
50%8 mapLLWWL
88%8 mapWWLWW
Overpass
0%2 mapLL
–
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA