Kết quả GamerLegion vs NRG (GL-NRG): IEM Cologne Major 2026, ngày 02/06/2026

GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 18751NRGNRGNRG#41 · Elo 17710
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO1LAN
64.6%Xác suất thắng trước trận35.4%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 1GamerLegionGamerLegionGamerLegionNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · Chinzo Gaming · MN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno53 phút▶
GamerLegion
13
CT7:5T6:5
NRG
10

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: GamerLegion 1875, NRG 1771.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GamerLegion thắng 2, NRG thắng 1. NRG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FRAG Miami 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 6/10 trận, NRG thắng 2/10. GamerLegion đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs NRG

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng50%
70Trận 12 tháng38
6/1010 trận gần nhất2/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 5
22Tuổi27
09/2025Ở đội từ12/2023
–eDPI720
NRGElo: #41VRS: #47
Grim
IGL
oSeeAWP
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiNRG
53% (94-82)Tỉ lệ thắng map57% (91-69)
13-12Map quyết định thắng–thua9-10
67%Thắng loạt không mất map nào70%
50 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
48%Round thắng ở bên CT49%
48%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs NRG: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion2thắng1thắngNRGNRGNRG

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NRG ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và NRG trước trận

GamerLegion · thắng 6/10NRG · thắng 2/10ThắngThua
173617851834188418681752173617851834188418681752
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere0–3
TLegacy2–1
TpaiN2–1
TAstralis2–0
TLiquid2–0
BNatus Vincere1–2
TSinners2–1
BVitality0–2
TAstralis2–0
BNatus Vincere0–2
BMOUZ1–2
BLegacy0–1
BFaZe0–2
BFUT Esports0–2
BPassion UA1–2
TLAG Gaming2–0
TFoxtrot Esports2–0
BLegacy0–2
BEYEBALLERS0–2
BFUT Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %NRG
47%15 mapLWWLL
Mirage
57%7 mapLLWWL
58%12 mapWWLWW
Inferno
57%7 mapLWWLL
50%8 mapWWWWL
Nuke
0%8 mapLLLLL
71%7 mapLLWWW
Ancient
44%9 mapWLLLW
0%4 mapLLLL
Dust II
0%6 mapLLLLL
40%5 mapWLWLL
Overpass
0%2 mapLL
0%2 mapLL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA