Kết quả Alliance vs FaZe (ALL-FaZe): FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 08/09/2026

23.8%Xác suất thắng trước trận76.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient54 phút
Alliance
13
T6:6CT7:3
FaZe
9
MAP 2Nuke61 phút
Alliance
13
CT7:5T6:6
FaZe
11

Liquipedia CC BY-SA

Alliance vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 134 điểm Elo: Alliance 1766, FaZe 1900.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Alliance thắng 0, FaZe thắng 1. FaZe thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 5/10 trận, FaZe thắng 7/10. FaZe đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs FaZe

AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng56%
90Trận 12 tháng61
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi21
12/2024Ở đội từ07/2026
600eDPI800
FaZeElo: #18VRS: #26
frozen
AWP
TwistzzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiFaZe
65% (190-104)Tỉ lệ thắng map52% (96-90)
25-18Map quyết định thắng–thua14-16
68%Thắng loạt không mất map nào62%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT55%
43%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs FaZe: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance0thắng1thắngFaZeFaZeFaZe

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FaZe ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Alliance và FaZe trước trận

Alliance · thắng 5/10FaZe · thắng 7/10ThắngThua
175618101864191817641904175618101864191817641904
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeletubisie0–2
BPhantom Academy1–2
TENCE Prospects2–0
BWildcard0–2
B9z1–2
TTeam Nemesis2–1
T9z2–0
TB81–0
TNIP1–0
BPARIVISION0–1
BVitality0–2
TLegacy2–0
TBetBoom Team1–0
BSpirit1–2
TThe MongolZ2–1
TDENDELE CS2–1
TEYEBALLERS2–0
BPARIVISION1–2
TBetBoom Team2–0
TEYEBALLERS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %FaZe
67%6 mapLWWWL
Ancient
53%15 mapWLWLW
58%12 mapWWLWL
Anubis
25%8 mapLWLWL
25%8 mapLLLLL
Nuke
73%11 mapWWWLW
67%6 mapWWLWL
Dust II
25%12 mapLLWLL
–
Mirage
64%14 mapWLLWW
50%12 mapWWWWL
Inferno
0%1 mapL
50%6 mapLLWWL
Overpass
20%5 mapLLLWL
–
Cache
86%7 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA