Kết quả 9z vs Alliance (9z-ALL): XSE Pro League 2026, ngày 11/07/2026

9z9z#16 · Elo 19052AllianceAlliance#55 · Elo 18361
XSE Pro League 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
64.5%Xác suất thắng trước trận35.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9z vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke55 phút
9z
13
T7:5CT6:5
Alliance
10
MAP 2Inferno86 phút
9z
17
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT1:2OT2 T1:2
Alliance
19
MAP 3Ancient41 phút
9z
13
T8:4CT5:3
Alliance
7

Liquipedia CC BY-SA

9z vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: 9z 1905, Alliance 1836.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 9z thắng 1, Alliance thắng 1. Alliance thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại XSE Pro League 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 5/10 trận, Alliance thắng 9/10. Alliance đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs Alliance

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng71%
85Trận 12 tháng84
5/1010 trận gần nhất9/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 4
23Tuổi24
11/2025Ở đội từ12/2024
920eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộiAlliance
65% (204-108)Tỉ lệ thắng map65% (232-127)
29-19Map quyết định thắng–thua33-22
65%Thắng loạt không mất map nào66%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
59%Round thắng ở bên CT55%
51%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs Alliance: các lần gặp trước trận này

9z9z1thắng1thắngAllianceAlliance

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alliance ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 9z và Alliance trước trận

9z · thắng 5/10Alliance · thắng 9/10ThắngThua
178618311875191919001836178618311875191919001836
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
BAlliance0–2
T3DMAX1–0
TSinners1–0
BEYEBALLERS0–1
BFURIA1–2
TThe MongolZ2–0
BAurora Gaming0–2
BSpirit1–2
TTeam Nemesis2–1
T9z2–0
TB81–0
TNIP1–0
BPARIVISION0–1
TMetizport2–1
Tfnatic2–1
TNexus2–1
TBASEMENT BOYS2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %Alliance
64%11 mapWLWLW
Inferno
54%13 mapWWWLL
50%14 mapLWWWL
Dust II
78%9 mapWLWWW
60%10 mapWLLWW
Nuke
33%9 mapLLLLW
60%10 mapWWWWL
Overpass
67%9 mapLWWLL
–
Anubis
57%14 mapLWLWW
40%5 mapWWLLL
Ancient
80%5 mapWWWLW
33%9 mapWLLWL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA