Kết quả Alliance vs NIP (ALL-NIP): XSE Pro League 2026, ngày 02/07/2026

AllianceAlliance#55 · Elo 18041NIPNIPNIP#12 · Elo 18310
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO1LAN
46.2%Xác suất thắng trước trận53.8%
Xem lại
XSE Pro League 2026 · Vòng 2AllianceAllianceAllianceNIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠIYouTube · FISSURE CS2 · RU

Alliance vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient32 phút
Alliance
13
CT9:3T4:0
NIP
3

Liquipedia CC BY-SA

Alliance vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: Alliance 1804, NIP 1831.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Alliance thắng 0, NIP thắng 2. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Roman Imperium Cup Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 7/10 trận, NIP thắng 5/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs NIP

AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng52%
81Trận 12 tháng29
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi24
12/2024Ở đội từ04/2026
600eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiNIP
65% (232-127)Tỉ lệ thắng map53% (90-81)
33-22Map quyết định thắng–thua10-19
66%Thắng loạt không mất map nào68%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
52%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs NIP: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance0thắng2thắngNIPNIPNIP

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Alliance và NIP trước trận

Alliance · thắng 7/10NIP · thắng 5/10ThắngThua
176817951822184818031831176817951822184818031831
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPARIVISION0–1
TMetizport2–1
Tfnatic2–1
TNexus2–1
TBASEMENT BOYS2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
T66662–0
BNexus1–2
TSaab2–0
BSharks0–2
B3DMAX0–1
Tmagic2–1
TFaZe2–0
Bmagic0–2
TSharks2–0
THeroic2–0
BLynn Vision1–2
BB80–1
BMonte1–2
TBIG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %NIP
38%8 mapLWLLL
Nuke
74%23 mapWWWWW
57%14 mapWWLWL
Anubis
55%11 mapLWLWW
75%8 mapLWWWL
Dust II
38%13 mapLLLLW
50%2 mapWL
Ancient
35%17 mapLWLWL
67%9 mapLLWWL
Overpass
40%5 mapWLWLL
–
Mirage
43%14 mapWLWLW
45%11 mapWWLLW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA