Kết quả FaZe vs The MongolZ (FaZe-MGLZ): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 31/07/2026

59.7%Xác suất thắng trước trận40.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke55 phút▶
FaZe
16
T2:10CT10:2OT1 CT3:0OT1 T1:0
The MongolZ
12
MAP 2Mirage45 phút▶
FaZe
7
CT3:9T4:4
The MongolZ
13
MAP 3Ancient42 phút▶
FaZe
13
T9:3CT4:5
The MongolZ
8

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: FaZe 1863, The MongolZ 1818.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FaZe thắng 1, The MongolZ thắng 4. The MongolZ thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 6/10 trận, The MongolZ thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs The MongolZ

FaZeElo: #18VRS: #26
frozen
AWP
TwistzzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng59%
65Trận 12 tháng82
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi24
07/2026Ở đội từ08/2023
800eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiThe MongolZ
51% (99-94)Tỉ lệ thắng map54% (107-90)
14-18Map quyết định thắng–thua21-12
63%Thắng loạt không mất map nào53%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT56%
47%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe1thắng4thắngThe MongolZThe MongolZ

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho The MongolZ ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FaZe và The MongolZ trước trận

FaZe · thắng 6/10The MongolZ · thắng 6/10ThắngThua
180118461892193818661819180118461892193818661819
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDENDELE CS2–1
TEYEBALLERS2–0
BPARIVISION1–2
TBetBoom Team2–0
TEYEBALLERS2–1
T3DMAX2–0
TSinners2–0
BMIBR0–1
BTYLOO0–1
BNIP0–2
TWildcard2–0
THeroic2–1
B9z0–2
TMonte2–1
BNatus Vincere1–2
TB82–0
BBetBoom Team1–2
BLegacy1–2
TPARIVISION2–0
TLiquid2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %The MongolZ
56%16 mapWWWWL
Mirage
50%28 mapLWLWW
43%21 mapWWLWL
Ancient
43%14 mapLLLWL
50%16 mapLLLLW
Dust II
65%17 mapWWWWW
55%11 mapWLWLW
Nuke
59%17 mapLLWLW
0%4 mapLLLL
Inferno
60%15 mapWLWLW
43%7 mapLWLLL
Overpass
43%7 mapLWLWW
25%8 mapLLWLW
Anubis
–
100%4 mapWWWW
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA