Kết quả Aurora Gaming vs Alliance (AUR-ALL): DraculaN Season 6 2026, ngày 01/04/2026

78.2%Xác suất thắng trước trận21.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Aurora Gaming vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno34 phút
Aurora Gaming
13
CT10:2T3:0
Alliance
2
MAP 2Anubis46 phút
Aurora Gaming
9
CT6:6T3:7
Alliance
13
MAP 3Overpass56 phút
Aurora Gaming
11
CT8:4T3:9
Alliance
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Aurora Gaming vs Alliance

Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
Soulfly
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng70%
60Trận 12 tháng54
6/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
27Tuổi24
04/2025Ở đội từ12/2024
2400eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Aurora Gaming vs Alliance: các lần gặp trước trận này

Aurora GamingAurora Gaming2thắng0thắngAllianceAlliance

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Aurora Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Aurora Gaming và Alliance trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Aurora Gaming29 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 24%thua 1-2 17%thua 0-2 21%
Alliance40 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 25%thua 1-2 8%thua 0-2 23%
Aurora Gaming · thắng 6/10Alliance · thắng 8/10ThắngThua
172717971867193719231773172717971867193719231773
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BM801–2
TSashi Esport2–0
TInfinite2–0
BVitality0–2
TThe MongolZ2–0
BNatus Vincere0–2
TFURIA2–0
TFaZe2–1
BNatus Vincere1–3
TAstralis2–1
Tfnatic2–0
TInner Circle Esports2–1
BMonte0–2
TLazer Cats2–0
TEYEBALLERS2–0
TJohnny Speeds2–1
TGamerLegion2–0
TYoung Ninjas2–0
BEYEBALLERS1–2
TReThink2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Aurora GamingThắng %Alliance
69%26 mapLWWWW
Dust II
78%9 mapWWWLW
48%21 mapLLLLW
Nuke
40%10 mapLWLWW
56%18 mapWWWLW
Inferno
55%11 mapWWLLL
50%20 mapLWLWL
Overpass
71%7 mapLLWWW
44%25 mapWLWLW
Mirage
–
67%9 mapLWWLL
Anubis
50%8 mapWWLLL
56%9 mapWLWLL
Train
100%2 mapWW
0%1 mapL
Ancient
75%4 mapWWWL

Liquipedia CC BY-SA

54% · 129 mapTất cả map51 map · 61%
55%Round thắng ở bên CT55%
59%Thắng hiệp 164%