Kết quả Complexity vs Heroic (coL-HERO): BLAST Bounty Fall 2025, ngày 08/08/2025

ComplexityComplexityElo 17461HeroicHeroic#13 · Elo 17252
BLAST Bounty Fall 2025 · QualifierĐã kết thúcBO3
54.5%Xác suất thắng trước trận45.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train50 phút▶
Complexity
13
T5:7CT8:4
Heroic
11
MAP 2Ancient37 phút▶
Complexity
6
CT3:9T3:4
Heroic
13
MAP 3Overpass52 phút▶
Complexity
11
CT8:4T3:9
Heroic
13

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Complexity 1746, Heroic 1725.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Complexity thắng 3, Heroic thắng 1. Complexity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Groups Fall 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 3/10 trận, Heroic thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Complexity 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs Heroic

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng32%
–Trận 12 tháng31
–10 trận gần nhất2/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi21
01/2025Ở đội từ08/2025
HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiHeroic
54% (73-62)Tỉ lệ thắng map58% (125-90)
8-8Map quyết định thắng–thua20-19
71%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
50%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Complexity vs Heroic: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity3thắng1thắngHeroicHeroic

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Complexity ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Complexity và Heroic trước trận

Complexity · thắng 3/10Heroic · thắng 3/10
BTYLOO1–2
BGamerLegion0–2
BSAW1–2
TBIG2–1
TBetBoom Team2–1
BTYLOO0–2
BNRG0–1
TFluxo1–0
BOG0–1
BGamerLegion1–2
BNIP0–2
BSpirit0–2
TVirtus.pro2–0
TMIBR2–0
BNIP1–2
BBetBoom Team1–2
BBIG1–2
BNemiga0–2
TTYLOO2–1
BB80–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %Heroic
22%9 mapLWLLL
Dust II
56%18 mapLLLLW
25%8 mapLLWLL
Ancient
41%17 mapLWLLL
78%9 mapWLLWW
Train
50%10 mapLWWWW
33%6 mapLLWLL
Nuke
50%12 mapLLWWL
63%8 mapLWWWL
Anubis
67%9 mapLLWWW
–
Mirage
73%15 mapWWLWW
27%11 mapLLWLL
Inferno
–
100%1 mapW
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA