Kết quả Legacy vs Gentle Mates (LGC-M8): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 01/10/2025

68.3%Xác suất thắng trước trận31.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient52 phút▶
Legacy
11
CT4:8T7:5
Gentle Mates
13
MAP 2Mirage34 phút▶
Legacy
4
T2:10CT2:3
Gentle Mates
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: Legacy 1785, Gentle Mates 1696.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 4/10 trận, Gentle Mates thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs Gentle Mates

LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng50%
10Trận 12 tháng2
4/1010 trận gần nhất1/2
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
10/2023Ở đội từ08/2025
928eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
Gentle MatesElo: #183
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiGentle Mates
62% (138-84)Tỉ lệ thắng map45% (14-17)
15-15Map quyết định thắng–thua4-2
67%Thắng loạt không mất map nào33%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
55%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Legacy và Gentle Mates trước trận

Legacy · thắng 4/10Gentle Mates · thắng 4/10
TFURIA2–0
TNRG2–1
BB81–2
BAstralis0–2
BG20–2
BTeam Falcons0–2
THeroic2–1
BImperial0–2
TJiJieHao2–0
BFlyQuest1–2
BInner Circle Esports1–2
TG22–1
THeroic2–1
Bex-Inner Circle Esports0–1
BB81–2
TPARIVISION2–1
T9INE2–0
BPassion UA0–2
BENCE0–2
BMonte0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %Gentle Mates
47%15 mapLLWLL
Inferno
50%4 mapLWWL
46%13 mapLWLLW
Mirage
20%5 mapLWLLL
67%12 mapWWLLW
Nuke
100%3 mapWWW
25%8 mapWWLLL
Ancient
67%6 mapLWWLW
58%12 mapLWWWW
Dust II
–
17%6 mapLLLLL
Anubis
–
0%2 mapLL
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA