Kết quả FURIA vs B8: ESL Pro League Season 22 2025, ngày 02/10/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 18472B8B8B8#22 · Elo 17491
ESL Pro League Season 22 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
70%Xác suất thắng trước trận30%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage38 phút▶
FURIA
5
CT4:8T1:5
B8
13
MAP 2Inferno49 phút▶
FURIA
13
T7:5CT6:3
B8
8
MAP 3Overpass49 phút▶
FURIA
13
CT6:6T7:3
B8
9

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 98 điểm Elo: FURIA 1847, B8 1749.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FURIA thắng 1, B8 thắng 0. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, B8 thắng 5/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs B8

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng52%
7Trận 12 tháng27
5/710 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi21
05/2025Ở đội từ03/2024
800eDPI920
headtr1ckHồ sơ
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiB8
56% (106-84)Tỉ lệ thắng map56% (118-91)
16-17Map quyết định thắng–thua27-14
59%Thắng loạt không mất map nào43%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
60%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs B8: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng0thắngB8B8B8

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FURIA và B8 trước trận

FURIA · thắng 7/10B8 · thắng 5/10
TM802–0
BLegacy0–2
TFluxo2–0
BHOTU0–2
TThe MongolZ3–2
TTeam Falcons2–0
TAstralis2–0
TpaiN2–0
BAurora Gaming0–2
TG22–0
BGamerLegion0–2
TG22–1
BHOTU1–2
TLegacy2–1
BNIP0–2
TGentle Mates2–1
TPassion UA2–0
TOG2–1
BPARIVISION0–2
BLynn Vision1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %B8
54%24 mapLWWLL
Dust II
43%14 mapLLLWW
58%24 mapLWLWW
Inferno
31%13 mapLLWLL
60%20 mapWLWWL
Mirage
82%17 mapWLWWW
69%16 mapLLWWW
Train
33%9 mapWLWLL
0%1 mapL
Ancient
64%14 mapLWLWW
50%10 mapWLWLL
Anubis
25%4 mapLWLL
69%13 mapLWWWW
Nuke
–
50%4 mapWLLW
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA