Kết quả G2 vs ENCE: ESL Pro League Season 22 2025, ngày 02/10/2025

G2G2#17 · Elo 18382ENCEENCEENCE#173 · Elo 17110
ESL Pro League Season 22 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
75.2%Xác suất thắng trước trận24.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs ENCE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass50 phút▶
G2
13
CT9:3T4:6
ENCE
9
MAP 2Train40 phút▶
G2
13
T8:4CT5:1
ENCE
5

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: G2 1838, ENCE 1711.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 thắng 0, ENCE thắng 1. ENCE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 6/10 trận, ENCE thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs ENCE

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng33%
30Trận 12 tháng3
6/1010 trận gần nhất1/3
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
26Tuổi21
07/2025Ở đội từ01/2025
760eDPI880
myltsi
myltsiHồ sơ
ENCEElo: #173VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiENCE
57% (101-75)Tỉ lệ thắng map56% (173-137)
14-13Map quyết định thắng–thua38-23
65%Thắng loạt không mất map nào40%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
60%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs ENCE: các lần gặp trước trận này

G2G20thắng1thắngENCEENCEENCE

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ENCE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 và ENCE trước trận

G2 · thắng 6/10ENCE · thắng 6/10
TFluxo2–1
BB81–2
BGentle Mates1–2
TRooster2–0
BThe MongolZ1–2
TGamerLegion2–1
TLegacy2–0
BFURIA0–2
TLynn Vision2–0
TVitality3–2
B3DMAX1–2
BHOTU0–2
TAstralis2–1
TM802–1
TFUT Esports2–0
BJohnny Speeds0–1
BFUT Esports0–2
Tfnatic2–1
TSAW2–1
TSangal2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %ENCE
50%20 mapWLLLL
Ancient
31%16 mapLLLWL
71%21 mapWWWWW
Dust II
78%9 mapWLWWW
47%17 mapLLLLW
Mirage
17%6 mapLLLLL
76%21 mapLWWWW
Inferno
–
25%8 mapLWWLL
Nuke
67%6 mapLWWLW
60%5 mapLLWWW
Train
50%6 mapLLWWW
40%5 mapLWLLW
Anubis
100%3 mapWWW
25%4 mapLLLW
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA