Kết quả GamerLegion vs Heroic (GL-HERO): IEM Krakow 2026, ngày 30/01/2026

GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 17532HeroicHeroic#13 · Elo 18010
IEM Krakow 2026 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
39.7%Xác suất thắng trước trận60.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass48 phút▶
GamerLegion
13
T7:5CT6:2
Heroic
7
MAP 2Mirage42 phút▶
GamerLegion
13
CT9:3T4:5
Heroic
8

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: GamerLegion 1753, Heroic 1801.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GamerLegion thắng 1, Heroic thắng 2. GamerLegion thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 6/10 trận, Heroic thắng 5/10. GamerLegion đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Heroic

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng55%
39Trận 12 tháng29
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi19
09/2025Ở đội từ01/2026
–eDPI664
Chr1zNHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiHeroic
49% (98-100)Tỉ lệ thắng map55% (106-85)
17-16Map quyết định thắng–thua16-21
59%Thắng loạt không mất map nào56%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT54%
51%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs Heroic: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion1thắng2thắngHeroicHeroic

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GamerLegion ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và Heroic trước trận

GamerLegion · thắng 6/10Heroic · thắng 5/10
BAurora Gaming0–2
BBET-M 330–2
BVitality0–2
TAurora Gaming2–1
TPassion UA2–1
TM802–0
BNRG0–2
TVenom2–1
TSharks2–0
TBeyond Limits2–0
BPARIVISION1–2
BFURIA1–2
TpaiN2–0
TFriendlyCampers2–0
BBetBoom Team0–2
TNuclear TigeRES2–0
T5002–0
BSpirit1–2
TNatus Vincere2–1
BThe MongolZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Heroic
38%13 mapLLLLL
Dust II
50%18 mapWLWWL
47%17 mapLWWWL
Inferno
50%8 mapLWLWL
33%12 mapWLLLL
Nuke
46%13 mapLWWLL
53%17 mapWLWWL
Overpass
83%6 mapWWWWL
30%10 mapWWLLL
Ancient
42%12 mapLWLWL
67%3 mapWWL
Mirage
56%16 mapWWWLW
43%7 mapWLWWL
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA